CHIENOWA VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 20W以上固定电阻器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chienowa Việt Nam
5
进口笔数
1
出口笔数
$420
进口金额
$25.9K
出口金额
2023-08-23
最近进口
2023-07-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313038788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W93QQ7 |
| 成立日期 | 2014-11-12 |
| 联系地址 | Tầng 12 (1206), Tòa nhà CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIENOWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHIENOWA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 (1206), Tòa nhà CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 02822531809 |
| 邮箱 | info@chienowa.agri-wave.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.6871亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854060 | 其他阴极射线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chienowa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $420 | 液体流量计、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOA ELECTRONICS INC | 日本 | 1 | $25.9K | 其他阴极射线管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 非LED二极管 | Chienowa Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2023-08-23 | 20瓦以上固定电阻 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $14 |
| 2023-08-23 | 发光二极管 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $1 |
| 2023-08-23 | 20瓦以上固定电阻 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $3 |
| 2023-08-23 | 非LED二极管 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $1 |
| 2023-08-23 | 其他电路开关装置 | Chienowa Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2023-08-23 | 其他塑料制品 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-08-23 | 20W以上固定电阻器 | Chienowa Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2023-08-23 | 其他电路开关装置 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $3 |
| 2023-08-23 | 其他电路开关装置 | CHIENOWA CO LTD | 日本 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 其他阴极射线管 | TOA ELECTRONICS INC | 日本 | $25.9K |