AN PHU THINH DEVELOPMENT INVESMENT CONSTRUCTION & TOURISM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Và Du Lịch An Phú Thịnh
1
进口笔数
0
出口笔数
$81.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4100576997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ100HRQ |
| 成立日期 | 2005-09-20 |
| 联系地址 | Số 161 Trần Cao Vân, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DU LỊCH AN PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | AN PHU THINH DEVELOPMENT INVESMENT CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 161 Trần Cao Vân, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02563823379 |
| 传真 | 02563823334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,743.0362亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $81.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIZHOU SUNGO POWER ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $81.2K | 光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 光伏组件 | TAIZHOU SUNGO POWER ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $81.2K |