Binh Minh Home Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI BìNH MINH HOME
146
进口笔数
3
出口笔数
$2.58M
进口金额
$118.0K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2024-04-12
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402024434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09CK3AG |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | 346 Lê Đại Hành, Phường Hoà Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH HOME |
| 企业英文名称 | BINH MINH HOME MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 52-62 đường số 1 thuộc cụm Công nghiệp Cẩm Lệ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0908210382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 846594 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $2.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $118.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Oufei New Material Co., Ltd. | 中国 | 42 | $823.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Trobe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $682.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Yichang Wuxing Technology Materials Inc. | 中国 | 27 | $508.4K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Foshan Hongshuhe New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $181.6K | PET塑料片材、PMMA塑料板材 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.6K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Foshan Golden River Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.4K | 木工机床、木材锯床 |
| Waying Trading (Nanning) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.4K | 薄硬木胶合板、无石棉纤维水泥制品 |
| Hebei Kangfei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Shandong Shifeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 薄硬木胶合板、6-己内酰胺 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | 3 | $118.0K | 家具配件、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | PVC泡沫板 | Hangzhou Trobe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-27 | 其他涂布纸 | Yichang Wuxing Technology Materials Inc. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-27 | PVC泡沫板 | Hangzhou Trobe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-07-27 | 其他涂布纸 | Yichang Wuxing Technology Materials Inc. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-27 | 其他涂布纸 | Yichang Wuxing Technology Materials Inc. | 中国 | $10.2K |
| 2026-07-20 | PVC泡沫板 | Hangzhou Trobe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-07-20 | PVC泡沫板 | Hangzhou Oufei New Material Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-20 | PVC泡沫板 | Hangzhou Trobe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $830 |
| 2026-07-20 | PVC泡沫板 | Hangzhou Oufei New Material Co., Ltd. | 中国 | $857 |
| 2026-07-20 | PVC泡沫板 | Hangzhou Oufei New Material Co., Ltd. | 中国 | $758 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 9mm以上MDF板 | Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | $31.1K |
| 2024-04-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2024-04-12 | 9mm以上MDF板 | Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | $777 |
| 2024-02-29 | 9mm以上MDF板 | Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | $23.7K |
| 2024-02-29 | 5-9mm中密纤维板 | Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2023-04-07 | 9mm以上MDF板 | Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | $42.5K |
| 2023-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2023-04-07 | 5-9mm中密纤维板 | Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2023-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Nhat Nam Interiors Mfg & Decorating Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |