Viet Com Entertainment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Trí Việt Com
- 邮箱13
1
进口笔数
0
出口笔数
$200
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0304275662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEGV813 |
| 成立日期 | 2006-03-31 |
| 联系地址 | 7-9 Đặng Thai Mai, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ VIỆT COM |
| 企业英文名称 | VIET COM ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7-9 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84901866683 |
| 邮箱 | international@vietcom.com.vn |
| 传真 | +842862583498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| baf337f49ef311578988bf15b8bebdf6 | 1 | $200 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 谷物片食品 | DHL AIRWAYS GMBH FLUGH KOLN/BONN | 越南 | $100 |
| 2023-08-04 | 制备面食 | DHL AIRWAYS GMBH FLUGH KOLN/BONN | 越南 | $50 |
| 2023-08-04 | 谷物制品 | DHL AIRWAYS GMBH FLUGH KOLN/BONN | 越南 | $50 |