Lan Linh International Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LAN LINH
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109166476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGN9NHQ |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LAN LINH |
| 企业英文名称 | LAN LINH INTERNATIONAL COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84915808293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210210 | 活性酵母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Hangmei Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.01M | 其他酶制剂、活性酵母 |
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.8K | 煤焦炭、其他酶制剂 |
| Napo County Huasheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他酶制剂 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-25 | 其他酶制剂 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-03-29 | 其他酶制剂 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-03-14 | 其他酶制剂 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-01-08 | 其他酶制剂 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $36.6K |
| 2025-12-29 | 其他酶制剂 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-29 | 其他酶制剂 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-11-19 | 其他酶制剂 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-11-04 | 其他酶制剂 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-08-21 | 活性酵母 | JINGXI CITY HANGMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $37.7K |