Binh Phat Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 贱金属挂锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BìNH PHáT
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306102129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQYP7T5 |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | 71 Nguyễn An Khương, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | BINH PHAT TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Nguyễn An Khương, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +842838556500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820330 | 金属剪 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Judas Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 20 | $477.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Zhangjiagang Norya Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.3K | 钳子镊子、金属剪 |
| Shangqiu Runda Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.0K | 油漆刷及滚筒、化妆刷 |
| Zhejiang Maxtop Tools Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.6K | 不可调扳手、手工工具套装 |
| Henan Yuanli Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.1K | 钳子镊子、可调扳手 |
| Longkou Longda Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.1K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Shangqiu Jinjie Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.1K | 其他数学仪器、绘图仪器 |
| Henan Huajiang Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 其他数学仪器、钳子镊子 |
| Shandong Liangshan Julong Saws Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 金属直锯条、其他锯片 |
| Anhui Disen Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 不可调扳手、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $705 |
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $657 |
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $667 |
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-03-06 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG JUDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.8K |