VIETSTAR RESEARCH CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 未装配玻璃镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN NGHIêN CứU VIETSTAR
- 邮箱15
- YouTube1
13
进口笔数
2
出口笔数
$1.2K
进口金额
$106.9K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-08-11
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106667153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J6H42Y |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Số 109 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN NGHIÊN CỨU VIETSTAR |
| 企业英文名称 | VIETSTAR RESEARCH CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903404334 |
| 邮箱 | dophucthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900140 | 未装配玻璃镜片 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $624 |
| 美国 | 3 | $380 |
| 中国台湾 | 3 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $106.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIEURO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $604 | 未装配玻璃镜片、塑料眼镜架 |
| LABKIT SERVICE CO LTD | 泰国 | 1 | $320 | 其他电话机 |
| POLARIS PHARMACEUTICALS (TAIWAN) INC | 中国台湾 | 2 | $126 | 毒素及微生物培养物、其他零售药品 |
| NOVOTECH LABORATORY SERVICES (TAIWAN) CO LTD | 越南 | 1 | $75 | 其他塑料包装制品、抗血清及血份 |
| MYONEX LLC | 美国 | 2 | $60 | 其他零售药品、医用敷料 |
| HONG KONG OPTICAL LENS CO LTD | 中国香港 | 1 | $20 | 非玻璃眼镜片、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C3I INC | 美国 | 2 | $106.9K | 智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 未装配玻璃镜片 | ASIEURO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-14 | 塑料眼镜架 | ASIEURO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-14 | 未装配玻璃镜片 | ASIEURO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-02-05 | 未装配玻璃镜片 | ASIEURO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-01-05 | 塑料眼镜架 | ASIEURO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-01-05 | 未装配玻璃镜片 | ASIEURO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-03 | 未装配玻璃镜片 | ASIEURO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-11-12 | 未装配玻璃镜片 | ASIEURO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-10-30 | 其他印刷品 | MYONEX LLC | 美国 | $2 |
| 2025-10-30 | 其他印刷品 | MYONEX LLC | 美国 | $2 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | PAREXEL INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2023-08-11 | 智能手机 | C3I INC | 美国 | $105.0K |
| 2023-08-10 | 智能手机 | C3I INC | 美国 | $1.9K |