Quynh An Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 454 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI QUỳNH AN
85
进口笔数
454
出口笔数
$3.18M
进口金额
$15.83M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
21
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100178966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M6PEP4 |
| 成立日期 | 2005-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 10A, đường Tôn Đức Thắng, tổ 13, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI QUỲNH AN |
| 企业英文名称 | QUYNH AN TRADING COMPANY.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10A, đường Tôn Đức Thắng, tổ 13, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 02193864276 |
| 邮箱 | Quynhantradingco@gmail.com |
| 传真 | 0219882269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 843139 | 机械零件 |
| 091011 | 整姜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 080251 | 带壳开心果 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.79M |
| 美国 | 5 | $1.18M |
| 泰国 | 1 | $215.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 393 | $11.07M |
| 越南 | 10 | $261.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Minghong Firm | 中国 | 13 | $633.7K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| SHING HING (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $416.2K | 带壳开心果 |
| New Orient Enterprises Ltd. | 美国 | 2 | $369.1K | 带壳榛子 |
| Love Green International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $349.7K | 带壳开心果、带壳核桃 |
| Malipo County Yingming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $156.6K | 整姜、陶瓷瓦 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $140.2K | 农产品干燥机、食品加工机械 |
| Kunming Tong Yi Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.2K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Guangzhou Coviry Equipment International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.5K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $94.2K | 食品加工机械、农产品干燥机 |
| Yunnan Qujing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.7K | 药用植物、麦芽啤酒 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 159 | $4.57M | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| LI RONGYUN | 24 | $3.12M | 未焙炒咖啡、3公斤以上绿茶 | |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 90 | $3.03M | 鲜榴莲、木制餐具 |
| Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.20M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| YANG RONGBEN | 6 | $798.4K | 未焙炒咖啡 | |
| Malipo Tiantian Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $286.4K | 木薯淀粉、3公斤以上绿茶 |
| Zhongsheng Import & Export (Funing) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $284.0K | 木薯淀粉 |
| Funing County Quan Feng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $258.6K | 木薯淀粉 |
| ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT (FUNING) CO. , LTD | 10 | $254.4K | 木薯淀粉 | |
| Malipo Chengxing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $156.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 药用植物 | Yunnan Qujing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-05-27 | 食品加工机械 | MALIPO KUNSHAN BORDER TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-26 | 矿物粉碎机 | Changshu Minghong Firm | 中国 | $17.5K |
| 2026-05-26 | 矿物粉碎机 | Changshu Minghong Firm | 中国 | $31.4K |
| 2026-05-22 | 矿物加工机零件 | Wenshan Zhicheng Import & Export Declarations Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-22 | 矿物处理机器 | Wenshan Zhicheng Import & Export Declarations Co., Ltd. | 中国 | $96.6K |
| 2026-05-06 | 其他塑料制品 | Changshu Minghong Firm | 中国 | $59.5K |
| 2026-05-05 | 农产品干燥机 | Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-05 | 食品加工机械 | Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-05 | 农产品干燥机 | Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | $1000 |
出口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 3公斤以上绿茶 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 3公斤以上绿茶 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 未焙炒咖啡 | LI RONGYUN | — | $117.7K |
| 2026-06-29 | 未焙炒咖啡 | LI RONGYUN | — | $121.2K |
| 2026-06-24 | 3公斤以上绿茶 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-24 | 3公斤以上绿茶 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 3公斤以上绿茶 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 未焙炒咖啡 | LI RONGYUN | — | $118.5K |
| 2026-06-24 | 3公斤以上绿茶 | Malipo Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | $527 |
| 2026-06-24 | 未焙炒咖啡 | LI RONGYUN | — | $118.5K |