Quynh An Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 428 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI QUỳNH AN

79
进口笔数
428
出口笔数
$2.95M
进口金额
$13.68M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-30
最近出口
20
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $663.4K · 21 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $262.6K · 10 笔2024-01进口 $369.1K · 2 笔出口 $614.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-03进口 $283.6K · 2 笔出口 $319.3K · 15 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $679.4K · 23 笔2024-05进口 $423.2K · 2 笔出口 $663.0K · 27 笔2024-06进口 $134.2K · 1 笔出口 $628.1K · 19 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $706.8K · 19 笔2024-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $650.6K · 20 笔2024-09进口 $238.3K · 4 笔出口 $533.9K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 12 笔2024-11进口 $104.4K · 2 笔出口 $156.7K · 10 笔2024-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $322.9K · 17 笔2025-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $98.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 1 笔2025-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.0K · 4 笔出口 $488.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 4 笔出口 $146.9K · 7 笔2025-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $313.6K · 11 笔2025-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $93.4K · 4 笔2025-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $153.1K · 5 笔2025-10进口 $162.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $416.5K · 7 笔2025-12进口 $131.1K · 6 笔出口 $419.8K · 5 笔2026-01进口 $76.8K · 7 笔出口 $727.5K · 22 笔2026-02进口 $242.3K · 8 笔出口 $33.5K · 1 笔2026-03进口 $232.2K · 5 笔出口 $1.74M · 15 笔2026-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $386.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $663.4K · 21 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $262.6K · 10 笔2024-01进口 $369.1K · 2 笔出口 $614.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-03进口 $283.6K · 2 笔出口 $319.3K · 15 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $679.4K · 23 笔2024-05进口 $423.2K · 2 笔出口 $663.0K · 27 笔2024-06进口 $134.2K · 1 笔出口 $628.1K · 19 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $706.8K · 19 笔2024-08进口 $15.3K · 2 笔出口 $650.6K · 20 笔2024-09进口 $238.3K · 4 笔出口 $533.9K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 12 笔2024-11进口 $104.4K · 2 笔出口 $156.7K · 10 笔2024-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $322.9K · 17 笔2025-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $98.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 1 笔2025-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.0K · 4 笔出口 $488.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 4 笔出口 $146.9K · 7 笔2025-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $313.6K · 11 笔2025-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $93.4K · 4 笔2025-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $153.1K · 5 笔2025-10进口 $162.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 1 笔出口 $416.5K · 7 笔2025-12进口 $131.1K · 6 笔出口 $419.8K · 5 笔2026-01进口 $76.8K · 7 笔出口 $727.5K · 22 笔2026-02进口 $242.3K · 8 笔出口 $33.5K · 1 笔2026-03进口 $232.2K · 5 笔出口 $1.74M · 15 笔2026-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $386.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号5100178966
企查查编码QVN0M6PEP4
成立日期2005-05-19
联系地址Số nhà 10A, đường Tôn Đức Thắng, tổ 13, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI QUỲNH AN
企业英文名称QUYNH AN TRADING COMPANY.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10A, đường Tôn Đức Thắng, tổ 13, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话02193864276
邮箱Quynhantradingco@gmail.com
传真0219882269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本88.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843880食品加工机械
847420矿物粉碎机
841934农产品干燥机
843139机械零件
847410矿物处理机器
091011整姜
060290其他活植物
080251带壳开心果
121190药用植物
690510陶瓷瓦

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
440890其他薄木板
110814木薯淀粉
090111未焙炒咖啡
081340其他干果
080390其他香蕉
170490糖果
200600糖渍植物制品
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$1.56M
美国5$1.18M
泰国1$215.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国383$10.88M
越南10$261.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANGSHU MINGHONG FIRM中国9$432.7K矿物粉碎机、矿物处理机器
New Orient Enterprises Ltd.美国2$369.1K带壳榛子
Love Green International Co., Ltd.越南2$349.7K带壳开心果、带壳榛子
Malipo County Yingming Import & Export Co., Ltd.中国11$156.6K整姜、陶瓷瓦
Kunming Tong Yi Biotechnology Co., Ltd.中国3$136.2K其他活植物、其他鲜切花
Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd.中国20$135.3K农产品干燥机、食品加工机械
Guangzhou Coviry Equipment International Trading Co., Ltd.中国3$104.5K矿物粉碎机、矿物处理机器
Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd.中国12$94.2K食品加工机械、农产品干燥机
Changshu Minghong Firm中国2$92.7K矿物粉碎机、矿物处理机器
Yunnan Qujing Import & Export Co., Ltd.中国5$50.8K药用植物、麦芽啤酒

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd.中国159$4.57M3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd.中国90$3.03M鲜榴莲、木制餐具
LI RONGYUN11$1.31M未焙炒咖啡、3公斤以上绿茶
Malipo Yuran Trading Co., Ltd.中国30$1.02M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
YANG RONGBEN6$798.4K未焙炒咖啡
Malipo Tiantian Trade Import & Export Co., Ltd.中国9$286.4K木薯淀粉、3公斤以上绿茶
Zhongsheng Import & Export (Funing) Co., Ltd.中国12$284.0K木薯淀粉
Funing County Quan Feng Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$258.6K木薯淀粉
ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT (FUNING) CO. , LTD10$254.4K木薯淀粉
Malipo Chengxing Border Trade Co., Ltd.中国44$156.8K其他薄木板、热带木薄板

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07机械零件CHANGSHU MINGHONG FIRM中国$4.0K
2026-04-07机械零件CHANGSHU MINGHONG FIRM中国$4.0K
2026-04-06机械零件CHANGSHU MINGHONG FIRM中国$4.0K
2026-04-06机械零件CHANGSHU MINGHONG FIRM中国$4.0K
2026-03-23矿物粉碎机CHANGSHU MINGHONG FIRM中国$41.5K
2026-03-23矿物粉碎机CHANGSHU MINGHONG FIRM中国$41.5K
2026-03-23矿物粉碎机CHANGSHU MINGHONG FIRM中国$27.7K
2026-03-19矿物粉碎机CHANGSHU MINGHONG FIRM中国$39.6K
2026-03-13整姜MALIPO COUNTY SHANHE IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$42.0K
2026-03-09矿物粉碎机CHANGSHU MINGHONG FIRM中国$38.7K

出口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-303公斤以上绿茶LI RONGYUN$3.1K
2026-04-303公斤以上绿茶LI RONGYUN$1.7K
2026-04-303公斤以上绿茶LI RONGYUN$6.3K
2026-04-253公斤以上绿茶MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$14.7K
2026-04-253公斤以上红茶MALIPO COUNTY YINGMING IMPORT & EXPORT CO., LTD$677
2026-04-23未焙炒咖啡LI RONGYUN$123.7K
2026-04-223公斤以上绿茶MALIPO YURAN TRADING CO LTD中国$18.7K
2026-04-22未焙炒咖啡LI RONGYUN$123.7K
2026-04-093公斤以上绿茶MALIPO YURAN TRADING CO LTD中国$60.7K
2026-04-033公斤以上绿茶MALIPO YURAN TRADING CO LTD中国$33.3K

相关企业 · 同类产品

Quynh An Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →