Hyung Joo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYUNG JOO VINA
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901047187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXG5FT0 |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Bảo, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYUNG JOO VINA |
| 企业英文名称 | HYUNG JOO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phạm Xá, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84913183186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 67 | $1.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milltech Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $1.20M | 液压直线马达、非不锈钢管件 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $65.5K | 皮革手套、其他纺织手套 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $292 |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $460 |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $598 |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $541 |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $159 |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $315 |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $897 |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | Mill Tech Co., Ltd. | 韩国 | $632 |