GOLDEN MONKEY CONSTRUCTION DESIGN CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế XâY DựNG GOLDEN MONKEY
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315465584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCQWD6P |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Lầu 8, Số 151 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG GOLDEN MONKEY |
| 企业英文名称 | GOLDEN MONKEY CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Số 151 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02822464567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG QIANGMENG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $6.4K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他硫化橡胶制品 | SHANDONG QIANGMENG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-08-20 | 体育器材 | SHANDONG QIANGMENG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-07-24 | 体育器材 | SHANDONG QIANGMENG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-24 | 体育器材 | SHANDONG QIANGMENG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |