HTILES Patterned Tile Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Gạch Bông Htiles
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$73.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107331565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF18YUBJ |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 114 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GẠCH BÔNG HTILES |
| 企业英文名称 | HTILES PATTERNED TILE IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 114 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84433113242 |
| 邮箱 | ketoan.htiles@gmail.com |
| 传真 | 0433113242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $72.4K |
| 越南 | 2 | $710 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucca Interiors LLC | 美国 | 6 | $58.4K | 混凝土建筑砖块、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Aimee Wilder Designs, LLC | 美国 | 19 | $14.0K | 混凝土建筑砖块 |
| Aimee Wilder Designs, LLC | 越南 | 1 | $520 | 混凝土建筑砖块 |
| Lucca Interiors LLC | 越南 | 1 | $190 | 混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 混凝土建筑砖块 | AIMEE WILDER DESIGNS LLC | 美国 | $372 |
| 2025-11-04 | 混凝土建筑砖块 | AIMEE WILDER DESIGNS LLC | 美国 | $216 |
| 2025-11-04 | 混凝土建筑砖块 | AIMEE WILDER DESIGNS LLC | 美国 | $311 |
| 2025-11-04 | 混凝土建筑砖块 | AIMEE WILDER DESIGNS LLC | 美国 | $302 |
| 2025-06-21 | 混凝土建筑砖块 | AIMEE WILDER DESIGNS LLC | 美国 | $559 |
| 2025-06-21 | 混凝土建筑砖块 | AIMEE WILDER DESIGNS LLC | 美国 | $302 |
| 2025-04-28 | 混凝土建筑砖块 | LUCCA INTERIORS LLC | 美国 | $154 |
| 2025-04-28 | 混凝土建筑砖块 | LUCCA INTERIORS LLC | 美国 | $276 |
| 2024-12-28 | 混凝土建筑砖块 | AIMEE WILDER DESIGNS LLC | 美国 | $59 |
| 2024-12-28 | 混凝土建筑砖块 | AIMEE WILDER DESIGNS LLC | 美国 | $368 |