SMART ATHENA CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART ATHENA
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001207866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JXK1YF |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | QL39A, Đội 8, thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Tân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMART ATHENA |
| 企业英文名称 | SMART ATHENA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | QL39A, Đội 8, thôn Tây Thượng Liệt, Xã Đông Quan, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84766350886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $5.3K | 其他印刷品、木托盘 |
| LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | 8 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $1.7K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 工业称重机30-5000公斤 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-12-23 | 30公斤以下称重机 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-12-19 | 工业称重机30-5000公斤 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-12-19 | 30公斤以下称重机 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-12-17 | 衡器零件 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-17 | 衡器零件 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-17 | 衡器零件 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-12-06 | 30公斤以下称重机 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-12-06 | 衡器零件 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-06 | 衡器零件 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |