Asia Import Export Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU á CHâU
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110506208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY56T4CR |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số 04, ngõ 40, phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU BUSINESS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04, ngõ 40, phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | 0913535010 |
| 邮箱 | xnkachau678@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848130 | 止回阀 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $872.8K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $366.9K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195.0K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.6K | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Sichuan Senteng Liyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $4.9K | 皮带输送机、其他木工机床 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $834 | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他塑料建材 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-02 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-01-31 | 电动绞车 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $15.9K |
| 2026-01-31 | 电动绞车 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-31 | 电动绞车 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-31 | 电动绞车 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-31 | 液压发动机 | SHENYANG SAN YUTIAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $66.8K |
| 2025-12-20 | 其他电气开关 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-20 | 其他电气开关 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-28 | 便携式电灯 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |