Nhut Ngu
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$230
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1702276402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XEYB7S |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Số 266, ấp Tân Hưng, Xã Mỹ Lâm, Huyện Hòn Đất, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ LONG HIỆP NHỨT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 266, ấp Tân Hưng, Phường Vĩnh Thông, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84943440709 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $230 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $30 |
| 2023-08-24 | 仿制首饰 | — | 越南 | $60 |
| 2023-08-03 | 其他干鱼 | — | 越南 | $40 |
| 2023-08-03 | 保藏虾制品 | — | 越南 | $60 |
| 2023-08-03 | 谷物制品 | — | 越南 | $40 |