New Sky Logistics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Và Thương Mại New Sky
3
进口笔数
12
出口笔数
$10.0K
进口金额
$26.9K
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106983247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1145V8X |
| 成立日期 | 2015-09-10 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ THƯƠNG MẠI NEW SKY |
| 企业英文名称 | NEW SKY LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2C, ngách 103/7, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84913888696 |
| 邮箱 | info@newskylogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 1 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $4.6K |
| 越南 | 4 | $3.1K |
| 美国 | 6 | $3.0K |
| 日本 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 瓷餐具、胡萝卜和萝卜 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Enrelution Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他钢铁制品、锂离子电池 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COOPERATIVE MINIERE BEMA | 2 | $9.4K | 其他食品制剂、盐及氯化钠 | |
| COOPERATIVE MINIERE BEMA | 中非 | 1 | $5.8K | 硬质PVC管、高压塑料软管 |
| Suzhou Industrial Park Oriental Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| 3d5a58c6b0550bc842ae7b0d4d6aa0b2 | 6 | $3.0K | ||
| Lacquer Gallery Cafe | 越南 | 1 | $1.7K | 其他植物提取物 |
| Sindria Auto Inc. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他植物产品、明信片贺卡 |
| Shinkoh Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品 |
| Suzhou Industrial Park Oriental Imp & Exp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $267 | 锌条棒线材、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 锂离子电池 | ENERLUTION POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-09-28 | 其他座椅 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-07 | 胡萝卜和萝卜 | SHENZHEN HONGSIFANG TRADE CO., LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 3公斤内绿茶 | SINDRIAAUTO INC | 美国 | $360 |
| 2026-03-31 | 盐及氯化钠 | COOPERATIVE MINIERE BEMA | — | $38 |
| 2026-03-31 | 其他纺织铺地制品 | COOPERATIVE MINIERE BEMA | — | $721 |
| 2026-03-31 | 塑料餐具 | COOPERATIVE MINIERE BEMA | 中非 | $112 |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | COOPERATIVE MINIERE BEMA | 中非 | $88 |
| 2026-03-31 | 钢绞线缆 | COOPERATIVE MINIERE BEMA | — | $317 |
| 2026-03-31 | 铝制家用器具 | COOPERATIVE MINIERE BEMA | 中非 | $74 |
| 2026-03-31 | 硫化橡胶管 | COOPERATIVE MINIERE BEMA | 中非 | $114 |
| 2026-03-31 | 手工铲锹 | COOPERATIVE MINIERE BEMA | 中非 | $5 |
| 2026-03-31 | 金属焊条 | COOPERATIVE MINIERE BEMA | — | $76 |