Medaz Vietnam General Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 772 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Medaz Việt Nam
772
进口笔数
28
出口笔数
$4.51M
进口金额
$20.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-06
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106598862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUJJBG0 |
| 成立日期 | 2014-07-14 |
| 联系地址 | Số 66B, đường Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDAZ VIETNAM GENERAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66B, đường Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462548999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 303.8558亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $2.58M |
| 中国 | 96 | $1.73M |
| 美国 | 578 | $185.6K |
| 以色列 | 5 | $6.3K |
| 中国香港 | 1 | $3.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $940 |
| 德国 | 1 | $10 |
| 泰国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $8.4K |
| 美国 | 18 | $5.4K |
| 韩国 | 2 | $5.0K |
| 越南 | 6 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Protia Inc. | 韩国 | 37 | $1.17M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 26 | $948.3K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Wells Bio Inc. | 韩国 | 19 | $732.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Proteometech Inc | 韩国 | 19 | $420.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Nanchang Ganda Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 26 | $372.7K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Richen Sight (HK) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $273.5K | 分析仪器、诊断试剂 |
| CAP | 美国 | 507 | $167.1K | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $77.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Cap Proficiency Testing | 美国 | 31 | $10.0K | 毒素及微生物培养物、医用动物物质 |
| CAP | 英国 | 38 | $7.9K | 毒素及微生物培养物、抗血清及血份 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metran Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.4K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| College of American Pathologists | 美国 | 18 | $5.4K | 毒素及微生物培养物、其他实验室玻璃器皿 |
| Protia Inc. | 韩国 | 2 | $5.0K | 光学分光仪、其他医疗器具 |
| College of American Pathologists | 越南 | 6 | $1.8K | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 772)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 分析仪器 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $162.5K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $162.5K |
| 2026-04-24 | 分析仪器 | RICHEN SIGHT (HK) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 分析仪器 | RICHEN SIGHT (HK) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | Protia Inc. | 韩国 | $51.0K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | Protia Inc. | 韩国 | $51.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 毒素及微生物培养物 | COLLEGE OF AMERICAN PATHOLOGISTS | 越南 | $304 |
| 2025-09-18 | 毒素及微生物培养物 | COLLEGE OF AMERICAN PATHOLOGISTS | 美国 | $316 |
| 2025-09-18 | 毒素及微生物培养物 | COLLEGE OF AMERICAN PATHOLOGISTS | 美国 | $316 |
| 2025-08-26 | 毒素及微生物培养物 | COLLEGE OF AMERICAN PATHOLOGISTS | 越南 | $304 |
| 2025-05-27 | 毒素及微生物培养物 | COLLEGE OF AMERICAN PATHOLOGISTS | 美国 | $304 |
| 2025-03-19 | 毒素及微生物培养物 | COLLEGE OF AMERICAN PATHOLOGISTS | 美国 | $316 |
| 2025-03-19 | 毒素及微生物培养物 | COLLEGE OF AMERICAN PATHOLOGISTS | 美国 | $304 |
| 2025-03-06 | 毒素及微生物培养物 | COLLEGE OF AMERICAN PATHOLOGISTS | 美国 | $304 |
| 2025-02-14 | 治疗呼吸装置 | METRAN CO.,LTD. | 日本 | $1.9K |
| 2024-12-27 | 光学分光仪 | Protia Inc. | 韩国 | $2.5K |