Dat Thanh International Industrial Production Corporation

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CôNG NGHIệP QUốC Tế ĐạT THàNH

50
进口笔数
232
出口笔数
$2.88M
进口金额
$6.84M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-19
最近出口
13
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 2 笔2023-10进口 $77.5K · 2 笔出口 $139.1K · 6 笔2023-11进口 $50.0K · 1 笔出口 $93.0K · 3 笔2023-12进口 $147.4K · 3 笔出口 $152.4K · 5 笔2024-01进口 $46.8K · 1 笔出口 $149.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 6 笔2024-04进口 $76.0K · 3 笔出口 $207.9K · 7 笔2024-05进口 $49.0K · 1 笔出口 $82.4K · 2 笔2024-06进口 $191.8K · 4 笔出口 $124.6K · 6 笔2024-07进口 $101.4K · 2 笔出口 $201.1K · 5 笔2024-08进口 $108.7K · 2 笔出口 $143.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 3 笔2024-10进口 $147.0K · 3 笔出口 $249.4K · 10 笔2024-11进口 $45.6K · 1 笔出口 $130.7K · 4 笔2024-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $201.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 8 笔2025-02进口 $69.8K · 2 笔出口 $91.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 9 笔2025-04进口 $99.0K · 2 笔出口 $162.2K · 6 笔2025-05进口 $167.1K · 2 笔出口 $351.9K · 11 笔2025-06进口 $265.9K · 4 笔出口 $236.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 5 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $126.0K · 3 笔2025-09进口 $112.6K · 1 笔出口 $143.3K · 5 笔2025-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $331.1K · 12 笔2025-11进口 $161.9K · 3 笔出口 $232.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 3 笔2026-01进口 $217.8K · 1 笔出口 $211.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 5 笔2026-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $169.9K · 5 笔2026-04进口 $306.9K · 1 笔出口 $124.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 2 笔2023-10进口 $77.5K · 2 笔出口 $139.1K · 6 笔2023-11进口 $50.0K · 1 笔出口 $93.0K · 3 笔2023-12进口 $147.4K · 3 笔出口 $152.4K · 5 笔2024-01进口 $46.8K · 1 笔出口 $149.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 6 笔2024-04进口 $76.0K · 3 笔出口 $207.9K · 7 笔2024-05进口 $49.0K · 1 笔出口 $82.4K · 2 笔2024-06进口 $191.8K · 4 笔出口 $124.6K · 6 笔2024-07进口 $101.4K · 2 笔出口 $201.1K · 5 笔2024-08进口 $108.7K · 2 笔出口 $143.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 3 笔2024-10进口 $147.0K · 3 笔出口 $249.4K · 10 笔2024-11进口 $45.6K · 1 笔出口 $130.7K · 4 笔2024-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $201.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 8 笔2025-02进口 $69.8K · 2 笔出口 $91.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 9 笔2025-04进口 $99.0K · 2 笔出口 $162.2K · 6 笔2025-05进口 $167.1K · 2 笔出口 $351.9K · 11 笔2025-06进口 $265.9K · 4 笔出口 $236.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 5 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $126.0K · 3 笔2025-09进口 $112.6K · 1 笔出口 $143.3K · 5 笔2025-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $331.1K · 12 笔2025-11进口 $161.9K · 3 笔出口 $232.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 3 笔2026-01进口 $217.8K · 1 笔出口 $211.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 5 笔2026-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $169.9K · 5 笔2026-04进口 $306.9K · 1 笔出口 $124.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号1101859657
企查查编码QVN63QCN4T
成立日期2017-08-17
联系地址Lô T-2A, đường số 4, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ĐẠT THÀNH
企业英文名称DAT THANH INTERNATIONAL INDUSTRIAL PRODUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô T-2A, đường số 4, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842836367407
邮箱datthanhplastic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
85333120W以下线绕电阻器

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
821420修甲套装
640590其他鞋靴
392690其他塑料制品
392119其他泡沫塑料
401519非医用橡胶手套
401699其他硫化橡胶制品
481620自拷贝纸
481920非瓦楞折叠盒
482010纸质文具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$1.06M
沙特阿拉伯18$993.6K
中国5$385.2K
加拿大4$210.9K
新加坡3$127.8K
阿曼1$100.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国178$5.85M
澳大利亚46$854.1K
加拿大2$33.8K
智利1$31.7K
新西兰3$31.2K
日本1$25.6K
法国1$13.0K
越南1$760

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$1.01M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡14$837.2K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡4$216.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IEFI (Far East) Pte. Ltd.新加坡4$210.9K低密度聚乙烯、二氧化钛颜料
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡4$196.0K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$145.3K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte., Ltd.马来西亚1$52.0K其他乙烯聚合物、高密度聚乙烯
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡1$51.4K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$50.5K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd.中国2$30.9K毡无纺布机械、其他橡塑机械

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi Tech Plastics, LLC美国74$2.84M聚乙烯袋、自拷贝纸
Hi-Tech Plastics美国16$678.0K聚乙烯袋
bfc1d762289f2fba47bce7637db463b613$416.6K
Sedl Agencies Brisbane澳大利亚15$292.5K聚乙烯袋
X Enterprise LLC美国7$210.5K其他塑料制品、非医用橡胶手套
DAISY NAIL PRODUCTS INC美国6$169.0K指甲护理制剂、非医用橡胶手套
Get Nail Inc.美国7$166.5K聚乙烯袋、修甲套装
Fortune Liberty LLC美国6$157.6K碾磨大米、聚乙烯袋
Allwin Holdings Pty. Ltd.澳大利亚9$142.4K聚乙烯袋、其他硫化橡胶制品
SEDL Agencies Pty Ltd澳大利亚6$103.9K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$153.4K
2026-04-18轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$153.4K
2026-03-27轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$41.8K
2026-01-06轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$65.3K
2026-01-06轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$152.5K
2025-11-20轻质乙烯共聚物IEFI (FAR EAST) PTE LTD加拿大$45.0K
2025-11-11轻质乙烯共聚物IEFI (FAR EAST) PTE LTD加拿大$70.1K
2025-11-03轻质乙烯共聚物IEFI (FAR EAST) PTE LTD加拿大$46.8K
2025-10-24轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$45.0K
2025-09-17轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$112.6K

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19聚乙烯袋SEDL AGENCIES PTY LTD澳大利亚$12.9K
2026-04-19聚乙烯袋SEDL AGENCIES PTY LTD澳大利亚$4.3K
2026-04-19聚乙烯袋SEDL AGENCIES PTY LTD澳大利亚$3.0K
2026-04-15聚乙烯袋HI-TECH PLASTICS, LLC美国$4.2K
2026-04-15聚乙烯袋HI-TECH PLASTICS, LLC美国$3.3K
2026-04-15聚乙烯袋HI-TECH PLASTICS, LLC美国$6.9K
2026-04-15聚乙烯袋HI-TECH PLASTICS, LLC美国$6.8K
2026-04-15聚乙烯袋HI-TECH PLASTICS, LLC美国$3.6K
2026-04-15聚乙烯袋HI-TECH PLASTICS, LLC美国$7.2K
2026-04-15聚乙烯袋HI-TECH PLASTICS, LLC美国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Dat Thanh International Industrial Production Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →