Dat Thanh International Industrial Production Corporation
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CôNG NGHIệP QUốC Tế ĐạT THàNH
50
进口笔数
232
出口笔数
$2.88M
进口金额
$6.84M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-19
最近出口
13
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101859657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63QCN4T |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Lô T-2A, đường số 4, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ĐẠT THÀNH |
| 企业英文名称 | DAT THANH INTERNATIONAL INDUSTRIAL PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô T-2A, đường số 4, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842836367407 |
| 邮箱 | datthanhplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853331 | 20W以下线绕电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481620 | 自拷贝纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $1.06M |
| 沙特阿拉伯 | 18 | $993.6K |
| 中国 | 5 | $385.2K |
| 加拿大 | 4 | $210.9K |
| 新加坡 | 3 | $127.8K |
| 阿曼 | 1 | $100.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 178 | $5.85M |
| 澳大利亚 | 46 | $854.1K |
| 加拿大 | 2 | $33.8K |
| 智利 | 1 | $31.7K |
| 新西兰 | 3 | $31.2K |
| 日本 | 1 | $25.6K |
| 法国 | 1 | $13.0K |
| 越南 | 1 | $760 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.01M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $837.2K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $216.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IEFI (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $210.9K | 低密度聚乙烯、二氧化钛颜料 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $196.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $145.3K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $52.0K | 其他乙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.4K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.5K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 毡无纺布机械、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Tech Plastics, LLC | 美国 | 74 | $2.84M | 聚乙烯袋、自拷贝纸 |
| Hi-Tech Plastics | 美国 | 16 | $678.0K | 聚乙烯袋 |
| bfc1d762289f2fba47bce7637db463b6 | 13 | $416.6K | ||
| Sedl Agencies Brisbane | 澳大利亚 | 15 | $292.5K | 聚乙烯袋 |
| X Enterprise LLC | 美国 | 7 | $210.5K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | 6 | $169.0K | 指甲护理制剂、非医用橡胶手套 |
| Get Nail Inc. | 美国 | 7 | $166.5K | 聚乙烯袋、修甲套装 |
| Fortune Liberty LLC | 美国 | 6 | $157.6K | 碾磨大米、聚乙烯袋 |
| Allwin Holdings Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 9 | $142.4K | 聚乙烯袋、其他硫化橡胶制品 |
| SEDL Agencies Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $103.9K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $153.4K |
| 2026-04-18 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $153.4K |
| 2026-03-27 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $41.8K |
| 2026-01-06 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $65.3K |
| 2026-01-06 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $152.5K |
| 2025-11-20 | 轻质乙烯共聚物 | IEFI (FAR EAST) PTE LTD | 加拿大 | $45.0K |
| 2025-11-11 | 轻质乙烯共聚物 | IEFI (FAR EAST) PTE LTD | 加拿大 | $70.1K |
| 2025-11-03 | 轻质乙烯共聚物 | IEFI (FAR EAST) PTE LTD | 加拿大 | $46.8K |
| 2025-10-24 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $45.0K |
| 2025-09-17 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $112.6K |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | SEDL AGENCIES PTY LTD | 澳大利亚 | $12.9K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | SEDL AGENCIES PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | SEDL AGENCIES PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HI-TECH PLASTICS, LLC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HI-TECH PLASTICS, LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HI-TECH PLASTICS, LLC | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HI-TECH PLASTICS, LLC | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HI-TECH PLASTICS, LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HI-TECH PLASTICS, LLC | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | HI-TECH PLASTICS, LLC | 美国 | $3.6K |