Vidifi Power Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 大口径焊管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Năng Lương Vidifi
8
进口笔数
0
出口笔数
$747.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300333418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN023VRMN |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Nhà điều hành dự án thủy điện Suối Chăn 2, Xã Võ Lao, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG VIDIFI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đầu tư, xây dựng và kinh doanh các dự án sản xuất, khai thác, truyền tải điện và các công trình công nghiệp, dân dụng; Thăm dò, khai thác, chế biến các loại khoáng sản; Kinh doanh, mua bán xuất nhập khẩu các loại khoáng sản, dây chuyền công nghệ, hóa chất phục vụ khai thác, chế biến khoáng sản; Sản xuất, khai thác, mua bán vật liệu xây dựng; San lấp mặt bằng, xử lý nền móng công trình; Sản xuất, mua bán thiết bị vật tư, máy móc chuyên ngành xây dựng; Mua bán thiết bị cấp nước, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế; Mua bán sắt, thép, ống thép, kim loại mầu; Mua bán đồ gỗ các loại: gỗ tròn, gỗ xẻ, ván lát sàn, gố dán, gỗ ép (trừ các loại nhà nước cấm ); Đại lý, kinh doanh xăng ,dầu, khí hóa lỏng; Vận tải hàng hóa , hành khách liên tỉnh và nội tỉnh; Dịch vụ ủy thác, đầu tư, ủy thác xuất nhập khẩu; Quảng cáo thương mại; Giám sát, thi công xây dựng công trình thủy điện đường dây và trạm biến áp; Giám sát, thi công công xây dựng công trình thủy điện, thủy lợi. (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đăng ký cấp lại lần thứ 1: ngày 13 tháng 8 năm 2013 0710 - Khai thác quặng sắt 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842143678789 |
| 传真 | 02143677789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,188.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730539 | 大口径焊管 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $747.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $715.0K | 煤焦炭、非机动自行车 |
| Hong Phi Ha Khau Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 滚子链、齿轮及变速器 |
| Hong Phi Ha Khau Trading Company | 古巴 | 1 | $4.8K | 数控金属管材机、液压压力机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 大口径焊管 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-16 | 大口径焊管 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-15 | 水轮机零件 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-15 | 1-10兆瓦水轮机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $98.7K |
| 2026-04-15 | 水轮机零件 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-15 | 1-10兆瓦水轮机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $98.7K |
| 2026-03-31 | 齿轮及变速器 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-01-23 | 水轮机零件 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-01-13 | 止回阀 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $177.2K |
| 2026-01-06 | 其他气泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |