CEC VIETNAM SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CEC VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$321.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700878209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87E1NY9 |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | Lô CN05 Khu công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CEC VIETNAM SCIENCE AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN05 Khu công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84985083458 |
| 邮箱 | khktcecvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 870911 | 电动运输车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $321.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $269.2K | 其他钢铁结构体、运输起重机 |
| XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 古巴 | 1 | $52.6K | 电动绞车、运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 激光机床 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $69.0K |
| 2025-12-17 | 电弧焊机 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-12-11 | 非农用喷雾器具 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁结构体 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-11 | 电动运输车 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-10-29 | 喷砂机 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2025-09-22 | 运输起重机 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2025-09-22 | 运输起重机 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2025-04-12 | 其他螺纹紧固件 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-12 | 电弧焊机 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |