Quang Hung Trading Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THủY SảN QUANG HưNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$147.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502349216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09J1WW3 |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | 201/1 Trần Phú, Phường 5, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY SẢN QUANG HƯNG |
| 企业英文名称 | QUANG HUNG TRADING SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201/1 Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909920972 |
| 邮箱 | duynguyen0972@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $77.6K |
| 荷兰 | 2 | $42.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $26.4K |
| 美国 | 1 | $434 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuwait Petroleum (Belgium) N.V. | 比利时 | 1 | $54.2K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Eurol B.V. | 荷兰 | 2 | $42.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Tritech Lubricants & Sales Pty Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $26.4K | 润滑油添加剂、防冻制剂 |
| Kuwait Petroleum (Belgium) N.V. | 荷兰 | 1 | $23.4K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Eurol B.V. | 美国 | 1 | $434 | 防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 非轻质石油 | EUROL B V | 荷兰 | $360 |
| 2024-11-15 | 非轻质石油 | EUROL B V | 荷兰 | $20.5K |
| 2024-11-15 | 防冻制剂 | EUROL B V | 美国 | $434 |
| 2024-11-15 | 非轻质石油 | EUROL B V | 荷兰 | $3.1K |
| 2024-11-15 | 非轻质石油 | EUROL B V | 荷兰 | $673 |
| 2024-08-23 | 防冻制剂 | TRITECH LUBRICANTS & SALES PTY LTD. | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2024-08-23 | 防冻制剂 | TRITECH LUBRICANTS & SALES PTY LTD. | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-08-23 | 非石油润滑油添加剂 | TRITECH LUBRICANTS & SALES PTY LTD. | 澳大利亚 | $493 |
| 2024-05-09 | 非轻质石油 | EUROL B V | 荷兰 | $394 |
| 2024-05-09 | 非轻质石油 | EUROL B V | 荷兰 | $477 |