Boehringer Ingelheim Animal Health Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 851 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUốC THú Y BOEHRINGER INGELHEIM VIệT NAM
- 邮箱22,390
851
进口笔数
8
出口笔数
$164.73M
进口金额
$420.5K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312685207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKV7XHY |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | Lầu 14, số 39, đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỐC THÚ Y BOEHRINGER INGELHEIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 18.01A, Tầng 18, Số 33 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối các sản phẩm thú y, không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối sản phẩm thuốc dùng cho ngưới theo quy định tại Khoản 2 , Điều 2 Luật Dược. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835219170 |
| 邮箱 | infoAHVN@boehringer-ingelheim.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 901831 | 注射器 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761300 | 铝制气罐 |
| 901831 | 注射器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 393 | $143.33M |
| 法国 | 247 | $13.47M |
| 墨西哥 | 51 | $2.63M |
| 意大利 | 57 | $1.81M |
| 澳大利亚 | 31 | $1.19M |
| 巴西 | 24 | $886.3K |
| 中国 | 10 | $337.1K |
| 奥地利 | 3 | $324.4K |
| 波多黎各 | 10 | $258.7K |
| 德国 | 7 | $198.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $330.1K |
| 美国 | 4 | $76.6K |
| 比利时 | 1 | $13.8K |
| 越南 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 德国 | 809 | $164.15M | 兽用疫苗及毒素、其他零售药品 |
| Henke Sass Wolf GmbH | 德国 | 9 | $284.1K | 注射器、外科缝合针 |
| MVE Cryogenic Biological Equipment (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.0K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Boehringer Ingelheim Animal Health France | 法国 | 10 | $74.7K | 兽用疫苗及毒素、其他医疗器具 |
| Ishii Livestock Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 其他家禽机械、家禽孵卵器 |
| Basko Aleksander Skoracki | 波兰 | 5 | $37.4K | 其他医疗器具、纱线及绳制品 |
| MICRON SPRAYERS LIMITED | 英国 | 1 | $11.9K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Zoo Techniques | 法国 | 1 | $7.3K | 其他医疗器具、注射器 |
| Boehringer Ingelheim (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $5.0K | 其他医疗器具、非便携喷雾器 |
| Boehringer Ingelheim | 中国 | 2 | $123 | 灯工玻璃饰品、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henke-Sass | 德国 | 1 | $322.1K | 注射器、其他医疗器具 |
| Boehringer Ingelheim Animal Health USA Inc. | 美国 | 1 | $41.7K | 铝制气罐、真空瓶及零件 |
| Boehringer Ingelheim Animal Health | 美国 | 1 | $34.9K | 铝制容器≤300升、真空瓶及零件 |
| Soundtalks N.V. | 比利时 | 1 | $13.8K | 其他通信设备 |
| Henke Sass Wolf GmbH | 德国 | 1 | $8.0K | 注射器、其他医疗器具 |
| Boehringer Ingelheim Animal Health do Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $9 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 851)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 兽用疫苗及毒素 | Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 美国 | $18.8K |
| 2026-06-26 | 兽用疫苗及毒素 | Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 中国 | $118.4K |
| 2026-06-24 | 兽用疫苗及毒素 | Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 意大利 | $16.3K |
| 2026-06-24 | 兽用疫苗及毒素 | Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 意大利 | $13.0K |
| 2026-06-22 | 其他零售药品 | Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 法国 | $3.0K |
| 2026-06-20 | 兽用疫苗及毒素 | Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 意大利 | $2.7K |
| 2026-06-20 | 兽用疫苗及毒素 | Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 意大利 | $2.7K |
| 2026-06-18 | 零售杀虫剂 | Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 法国 | $11.6K |
| 2026-06-17 | 非热带木装饰品 | PURE PERFECTION GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 巴西 | $25.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | EMPTY LIQUID NITROGEN CONTAINER HS CODE: | BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH | 美国 | $0 |
| 2026-04-14 | 铝制气罐 | Boehringer Ingelheim Animal Health USA Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 铝制气罐 | Boehringer Ingelheim Animal Health USA Inc. | 美国 | $39.6K |
| 2025-11-28 | LIQUID NITROGEN CONTAINER (EMPTY) HS CODE: NET WEIGHT: KGS PACKAGING TYPE: PALLETS PALLETS X X CM PALLET X X CM | BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH | 美国 | $0 |
| 2025-11-27 | 铝制气罐 | BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL | 美国 | $14.8K |
| 2025-11-27 | 铝制气罐 | BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL | 美国 | $20.2K |
| 2024-01-19 | 注射器 | HENKE SASS WOLF GMBH | 德国 | $8.0K |
| 2023-11-17 | 其他化学制剂 | Boehringer Ingelheim Animal Health do Brasil Ltda. | 越南 | $9 |
| 2023-10-27 | 注射器 | Henke-Sass | 德国 | $322.1K |
| 2023-09-27 | 其他通信设备 | Soundtalks N.V. | 比利时 | $13.8K |