Boehringer Ingelheim Animal Health Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 851 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THUốC THú Y BOEHRINGER INGELHEIM VIệT NAM

851
进口笔数
8
出口笔数
$164.73M
进口金额
$420.5K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.44M · 5 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-10进口 $1.41M · 13 笔出口 $322.1K · 1 笔2023-11进口 $6.69M · 22 笔出口 $9 · 1 笔2023-12进口 $3.19M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.15M · 33 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.44M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.32M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.93M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.38M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.85M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.83M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.83M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.22M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.96M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.70M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.71M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.40M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.66M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.09M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.35M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $852.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.66M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.39M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.24M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.85M · 29 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-12进口 $3.10M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.72M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $820.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.23M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.21M · 28 笔出口 $41.7K · 2 笔2026-05进口 $6.35M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.07M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.44M · 5 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-10进口 $1.41M · 13 笔出口 $322.1K · 1 笔2023-11进口 $6.69M · 22 笔出口 $9 · 1 笔2023-12进口 $3.19M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.15M · 33 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.44M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.32M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.93M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.38M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.85M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.83M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.83M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.22M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.96M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.70M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.71M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.40M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.66M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.09M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.35M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $852.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.66M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.39M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.24M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.85M · 29 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-12进口 $3.10M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.72M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $820.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.23M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.21M · 28 笔出口 $41.7K · 2 笔2026-05进口 $6.35M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.07M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312685207
企查查编码QVNVKV7XHY
成立日期2014-03-03
联系地址Lầu 14, số 39, đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUỐC THÚ Y BOEHRINGER INGELHEIM VIỆT NAM
企业英文名称BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 18.01A, Tầng 18, Số 33 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối các sản phẩm thú y, không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối sản phẩm thuốc dùng cho ngưới theo quy định tại Khoản 2 , Điều 2 Luật Dược. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835219170
邮箱infoAHVN@boehringer-ingelheim.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300242兽用疫苗及毒素
300490其他零售药品
380891零售杀虫剂
382499其他化学制剂
901831注射器
300420抗生素药品
842449非便携喷雾器
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂

出口

HS 编码产品
761300铝制气罐
901831注射器
382499其他化学制剂
851769其他通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国393$143.33M
法国247$13.47M
墨西哥51$2.63M
意大利57$1.81M
澳大利亚31$1.19M
巴西24$886.3K
中国10$337.1K
奥地利3$324.4K
波多黎各10$258.7K
德国7$198.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$330.1K
美国4$76.6K
比利时1$13.8K
越南1$9

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH德国809$164.15M兽用疫苗及毒素、其他零售药品
Henke Sass Wolf GmbH德国9$284.1K注射器、外科缝合针
MVE Cryogenic Biological Equipment (Chengdu) Co., Ltd.中国1$102.0K铝制容器≤300升、铝制气罐
Boehringer Ingelheim Animal Health France法国10$74.7K兽用疫苗及毒素、其他医疗器具
Ishii Livestock Equipment Co., Ltd.中国2$51.3K其他家禽机械、家禽孵卵器
Basko Aleksander Skoracki波兰5$37.4K其他医疗器具、纱线及绳制品
MICRON SPRAYERS LIMITED英国1$11.9K便携喷雾器、喷雾机零件
Zoo Techniques法国1$7.3K其他医疗器具、注射器
Boehringer Ingelheim (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚3$5.0K其他医疗器具、非便携喷雾器
Boehringer Ingelheim中国2$123灯工玻璃饰品、10公斤以下便携电脑

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henke-Sass德国1$322.1K注射器、其他医疗器具
Boehringer Ingelheim Animal Health USA Inc.美国1$41.7K铝制气罐、真空瓶及零件
Boehringer Ingelheim Animal Health美国1$34.9K铝制容器≤300升、真空瓶及零件
Soundtalks N.V.比利时1$13.8K其他通信设备
Henke Sass Wolf GmbH德国1$8.0K注射器、其他医疗器具
Boehringer Ingelheim Animal Health do Brasil Ltda.巴西1$9其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 851)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27兽用疫苗及毒素Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH美国$18.8K
2026-06-26兽用疫苗及毒素Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH中国$118.4K
2026-06-24兽用疫苗及毒素Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH意大利$16.3K
2026-06-24兽用疫苗及毒素Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH意大利$13.0K
2026-06-22其他零售药品Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH法国$3.0K
2026-06-20兽用疫苗及毒素Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH意大利$2.7K
2026-06-20兽用疫苗及毒素Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH意大利$2.7K
2026-06-18零售杀虫剂Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH法国$11.6K
2026-06-17非热带木装饰品PURE PERFECTION GMBH德国$1.8K
2026-06-15其他化学制剂Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH巴西$25.6K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16EMPTY LIQUID NITROGEN CONTAINER HS CODE:BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH美国$0
2026-04-14铝制气罐Boehringer Ingelheim Animal Health USA Inc.美国$2.0K
2026-04-14铝制气罐Boehringer Ingelheim Animal Health USA Inc.美国$39.6K
2025-11-28LIQUID NITROGEN CONTAINER (EMPTY) HS CODE: NET WEIGHT: KGS PACKAGING TYPE: PALLETS PALLETS X X CM PALLET X X CMBOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH美国$0
2025-11-27铝制气罐BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL美国$14.8K
2025-11-27铝制气罐BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL美国$20.2K
2024-01-19注射器HENKE SASS WOLF GMBH德国$8.0K
2023-11-17其他化学制剂Boehringer Ingelheim Animal Health do Brasil Ltda.越南$9
2023-10-27注射器Henke-Sass德国$322.1K
2023-09-27其他通信设备Soundtalks N.V.比利时$13.8K

相关企业 · 同类产品

Boehringer Ingelheim Animal Health Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →