THUAN HUNG BUILDING MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG THUậN HưNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$185.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200494220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVDMT35 |
| 成立日期 | 2002-09-05 |
| 联系地址 | Số 96 Ấp Bắc, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THUẬN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96 Ấp Bắc, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842733874526 |
| 传真 | 02733872920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 127亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $160.2K |
| 中国 | 2 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | 6 | $160.2K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| NANTONG TOPTEX NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $25.5K | 其他玻璃纤维、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-08-12 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2024-03-04 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2024-03-04 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-03-01 | 其他玻璃纤维 | NANTONG TOPTEX NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-10-16 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $787 |
| 2023-10-16 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-10-16 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-10-16 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $846 |
| 2023-09-08 | 玻璃纤维及毡 | NANTONG TOPTEX NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.1K |