MINH NGOC IMPORT EXPORT & TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất- Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Minh Ngọc
3
进口笔数
5
出口笔数
$109.6K
进口金额
$274.9K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2025-08-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101364941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P9TA7C |
| 成立日期 | 2002-12-05 |
| 联系地址 | Số nhà 1B, ngõ 42/155, phố Thịnh Liệt, tổ 30, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC IMPORT- EXPORT AND TRADING- PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1B, ngõ 42/155, phố Thịnh Liệt, tổ 30, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84248524103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620312 | 男式化纤套装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $109.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $274.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI SUNWAY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $109.6K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nobel Textilien Co. | 德国 | 5 | $274.9K | 男式化纤裤、男式化纤套装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI SUNWAY INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $44.2K |
| 2024-12-16 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI SUNWAY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-12-16 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI SUNWAY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-12-13 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI SUNWAY INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-02-27 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI SUNWAY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $36.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $836 |
| 2026-04-24 | 男式合成纤维夹克 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $448 |
| 2026-04-24 | 男式化纤套装 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $19.9K |
| 2026-04-24 | 男式合成纤维夹克 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 男式化纤套装 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $16.1K |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | NOBEL TEXTILIEN CO LTD | 德国 | $532 |