Tristar Distributing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 安全帽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI TRISTAR
36
进口笔数
3
出口笔数
$219.4K
进口金额
$38.6K
出口金额
2025-03-18
最近进口
2025-01-07
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313923327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV4XBMF |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | A2-00.03 Khu chung cư phức hợp M1 (Sarimi), Số 74 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TRISTAR |
| 企业英文名称 | TRISTAR DISTRIBUTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số B-00.02, Tầng trệt, Chung cư lô C1 - Số 62 Đường Hoàn, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906300300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $80.7K |
| 中国 | 13 | $66.9K |
| 意大利 | 6 | $21.5K |
| 孟加拉国 | 4 | $16.7K |
| 德国 | 4 | $11.7K |
| 巴基斯坦 | 5 | $8.1K |
| 土耳其 | 3 | $3.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.7K |
| 越南 | 2 | $2.5K |
| 突尼斯 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $38.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Studds Accessories Ltd. | 印度 | 7 | $80.7K | 安全帽、帽子配件 |
| Dainese S.p.A. | 意大利 | 11 | $56.4K | 其他踝靴、男式化纤大衣 |
| Planet Knox Ltd. | 英国 | 5 | $27.3K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| O'Neal Europe GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $24.4K | 安全帽、其他眼镜 |
| HEPCO & Becker GmbH | 德国 | 4 | $11.7K | 摩托车及配件、其他塑纺箱盒 |
| Gianni Falco S.r.l. | 意大利 | 1 | $8.2K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| REV'IT! Sport International B.V. | 荷兰 | 1 | $5.1K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Dometic Asia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 非压缩式冰箱、家用冰箱 |
| NIPPON | 意大利 | 1 | $241 | 塑料容器、382200 |
| PT Shad Indonesia Motoaccessory | 印度尼西亚 | 1 | $125 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pyxis Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.0K | 电动手表 |
| Studds Accessories Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $215 |
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $215 |
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $646 |
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $795 |
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $530 |
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $530 |
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $646 |
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $215 |
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $642 |
| 2025-03-18 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD. | 印度 | $707 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $961 |
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $895 |
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $862 |
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $312 |
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $109 |
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $530 |
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $468 |
| 2025-01-07 | 安全帽 | STUDDS ACCESSORIES LTD | 越南 | $834 |