Good & Green Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 橙精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TốT Và XANH
37
进口笔数
0
出口笔数
$102.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502386659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR48D8S |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | 23 Nguyễn Văn Cừ, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỐT VÀ XANH |
| 企业英文名称 | GOOD AND GREEN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919861311 |
| 邮箱 | harrydangvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330112 | 橙精油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $101.4K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plant Therapy, LLC | 美国 | 24 | $47.4K | 橙精油、其他精油 |
| W.S. Badger Co. | 美国 | 8 | $41.5K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Plant Therapy | 美国 | 3 | $7.6K | 其他精油、其他护肤品 |
| W.S. Badger Co., Inc. | 美国 | 1 | $4.8K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Laurico Nutraceuticals | 印度 | 1 | $1.3K | 精制椰子油、加工植物油 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $27 |
| 2026-04-07 | 其他精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $41 |
| 2026-04-07 | 其他精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $98 |
| 2026-04-07 | 其他精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $45 |
| 2026-04-07 | 其他精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $77 |
| 2026-04-07 | 薄荷精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $16 |
| 2026-04-07 | 柠檬精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $16 |
| 2026-04-07 | 薄荷精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $164 |
| 2026-04-07 | 橙精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $46 |
| 2026-04-07 | 其他精油 | PLANT THERAPY LLC | 美国 | $261 |