Chuang Sheng Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHUANG SHENG VIệT NAM

32
进口笔数
34
出口笔数
$1.41M
进口金额
$817.1K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-05-26
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.6K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.7K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $676 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $798 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $31.5K · 1 笔出口 $67.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 6 笔2024-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-12进口 $86.5K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-01进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.5K · 2 笔出口 $155.6K · 1 笔2025-09进口 $84.8K · 2 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $25.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.7K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $676 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $798 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $31.5K · 1 笔出口 $67.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 6 笔2024-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-12进口 $86.5K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-01进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.5K · 2 笔出口 $155.6K · 1 笔2025-09进口 $84.8K · 2 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $25.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702750376
企查查编码QVNRC2NFV8
成立日期2019-03-15
联系地址57 đường số 3, khu nhà ở Thương Mại Đường Sắt Dĩ An, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUANG SHENG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57 đường số 3, khu nhà ở Thương Mại Đường Sắt Dĩ An, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84399242688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
731511滚子链
730890其他钢铁结构体
701990其他玻璃纤维
841381其他泵和提升机
841780工业非电炉
847989其他功能机器
340399其他润滑剂
730449不锈钢圆管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
841620炉用燃烧器
842420喷枪
842839其他连续输送机
850440静止变流器
851439其他电炉
701919玻璃纤维及毡
701990其他玻璃纤维
721049镀锌钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.41M
中国台湾1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$630.5K
柬埔寨2$186.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国17$762.9K滚子链、其他风扇
Hongxin International Trade Ltd.中国13$574.8K其他钢铁制品、其他风扇
HONGXIN INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港1$69.8K机织花边(非化纤)、其他丙烯酸聚合物
RIGHT 1 MACHINE CO LTD中国台湾1$15滤纸板、非农用喷雾器具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南8$339.6K其他塑料制品、其他泡沫塑料
Ying Hai Coating (Cambodia) Co., Ltd.越南2$186.6K油漆溶剂、其他锡制品
Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南2$95.2K自行车车架零件、其他塑料制品
Always Co., Ltd.越南18$74.7K自行车车架零件、其他自行车零件
Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南2$53.6K不锈钢焊管、不锈钢废料
Fleming International Vietnam Ltd.越南1$33.7K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Fleming International Co., Ltd.越南1$33.7K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08其他泵和提升机HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$330
2026-05-08其他风扇HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-08滚子链HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$23.0K
2026-05-08其他泵和提升机HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$895
2026-05-08其他泵和提升机HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-08750W-75kW交流电机HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$980
2026-05-08其他玻璃纤维HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$2.5K
2026-05-08750W-75kW交流电机HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-08其他泵和提升机HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-08混合机HK Feng Sheng Industrial Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26炉用燃烧器Always Co., Ltd.越南$7.4K
2026-05-26炉用燃烧器Always Co., Ltd.越南$5.2K
2026-05-26其他钢铁结构体Always Co., Ltd.越南$315
2026-05-25炉用燃烧器Always Co., Ltd.越南$7.4K
2026-05-25炉用燃烧器Always Co., Ltd.越南$5.2K
2026-05-25其他钢铁结构体Always Co., Ltd.越南$315
2025-09-25非农用喷雾器具Ying Hai Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$5.7K
2025-09-25非农用喷雾器具Ying Hai Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$15.0K
2025-09-25其他钢铁结构体Ying Hai Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$10.2K
2025-08-26喷砂机Ying Hai Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$155.6K

相关企业 · 同类产品

Chuang Sheng Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →