Kenee Mining Corporation Vietnam

越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 钨矿砂

越南 · 在业

本地名:Công ty CP Khoáng sản KENEE Việt Nam

291
进口笔数
142
出口笔数
$81.47M
进口金额
$115.42M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $159.5K · 2 笔出口 $493.7K · 2 笔2023-09进口 $2.52M · 12 笔出口 $787.7K · 4 笔2023-10进口 $620.0K · 3 笔出口 $686.0K · 3 笔2023-11进口 $150.3K · 3 笔出口 $630.0K · 3 笔2023-12进口 $52.5K · 2 笔出口 $1.70M · 4 笔2024-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $980.0K · 2 笔2024-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $1.16M · 2 笔2024-03进口 $691.2K · 6 笔出口 $2.01M · 4 笔2024-04进口 $749.6K · 5 笔出口 $2.10M · 4 笔2024-05进口 $1.89M · 8 笔出口 $3.15M · 4 笔2024-06进口 $1.38M · 9 笔出口 $1.72M · 4 笔2024-07进口 $1.33M · 8 笔出口 $1.92M · 5 笔2024-08进口 $2.48M · 10 笔出口 $1.12M · 2 笔2024-09进口 $1.28M · 9 笔出口 $2.03M · 4 笔2024-10进口 $1.47M · 12 笔出口 $1.64M · 4 笔2024-11进口 $740.3K · 8 笔出口 $2.26M · 5 笔2024-12进口 $1.86M · 10 笔出口 $2.16M · 5 笔2025-01进口 $303.2K · 5 笔出口 $1.63M · 3 笔2025-02进口 $760.9K · 9 笔出口 $1.96M · 5 笔2025-03进口 $795.8K · 10 笔出口 $1.38M · 4 笔2025-04进口 $1.34M · 11 笔出口 $2.21M · 4 笔2025-05进口 $910.5K · 7 笔出口 $3.00M · 7 笔2025-06进口 $1.35M · 6 笔出口 $693.0K · 1 笔2025-07进口 $900.7K · 10 笔出口 $3.72M · 7 笔2025-08进口 $1.98M · 13 笔出口 $2.56M · 5 笔2025-09进口 $2.96M · 15 笔出口 $3.86M · 5 笔2025-10进口 $984.1K · 7 笔出口 $2.89M · 4 笔2025-11进口 $637.6K · 9 笔出口 $1.42M · 2 笔2025-12进口 $3.92M · 12 笔出口 $9.61M · 9 笔2026-01进口 $8.76M · 9 笔出口 $10.59M · 8 笔2026-02进口 $1.20M · 5 笔出口 $7.25M · 3 笔2026-03进口 $1.80M · 8 笔出口 $15.62M · 5 笔2026-04进口 $26.87M · 11 笔出口 $19.09M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $159.5K · 2 笔出口 $493.7K · 2 笔2023-09进口 $2.52M · 12 笔出口 $787.7K · 4 笔2023-10进口 $620.0K · 3 笔出口 $686.0K · 3 笔2023-11进口 $150.3K · 3 笔出口 $630.0K · 3 笔2023-12进口 $52.5K · 2 笔出口 $1.70M · 4 笔2024-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $980.0K · 2 笔2024-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $1.16M · 2 笔2024-03进口 $691.2K · 6 笔出口 $2.01M · 4 笔2024-04进口 $749.6K · 5 笔出口 $2.10M · 4 笔2024-05进口 $1.89M · 8 笔出口 $3.15M · 4 笔2024-06进口 $1.38M · 9 笔出口 $1.72M · 4 笔2024-07进口 $1.33M · 8 笔出口 $1.92M · 5 笔2024-08进口 $2.48M · 10 笔出口 $1.12M · 2 笔2024-09进口 $1.28M · 9 笔出口 $2.03M · 4 笔2024-10进口 $1.47M · 12 笔出口 $1.64M · 4 笔2024-11进口 $740.3K · 8 笔出口 $2.26M · 5 笔2024-12进口 $1.86M · 10 笔出口 $2.16M · 5 笔2025-01进口 $303.2K · 5 笔出口 $1.63M · 3 笔2025-02进口 $760.9K · 9 笔出口 $1.96M · 5 笔2025-03进口 $795.8K · 10 笔出口 $1.38M · 4 笔2025-04进口 $1.34M · 11 笔出口 $2.21M · 4 笔2025-05进口 $910.5K · 7 笔出口 $3.00M · 7 笔2025-06进口 $1.35M · 6 笔出口 $693.0K · 1 笔2025-07进口 $900.7K · 10 笔出口 $3.72M · 7 笔2025-08进口 $1.98M · 13 笔出口 $2.56M · 5 笔2025-09进口 $2.96M · 15 笔出口 $3.86M · 5 笔2025-10进口 $984.1K · 7 笔出口 $2.89M · 4 笔2025-11进口 $637.6K · 9 笔出口 $1.42M · 2 笔2025-12进口 $3.92M · 12 笔出口 $9.61M · 9 笔2026-01进口 $8.76M · 9 笔出口 $10.59M · 8 笔2026-02进口 $1.20M · 5 笔出口 $7.25M · 3 笔2026-03进口 $1.80M · 8 笔出口 $15.62M · 5 笔2026-04进口 $26.87M · 11 笔出口 $19.09M · 4 笔

工商档案

企业注册号4400397893
企查查编码QVNB7T4711
成立日期2007-03-27
联系地址Lô E6, E7 - Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Hải, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN KENEE VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E6, E7 - Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842573721378
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
261100钨矿砂
283620碳酸钠
282720氯化钙
281511固体烧碱
847410矿物处理机器
847420矿物粉碎机
261390其他钼矿砂
283010钠硫化物
284180钨酸盐
381600耐火混合料

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
284180钨酸盐
261100钨矿砂
283620碳酸钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国95$36.08M
法国14$13.07M
德国6$7.48M
日本16$4.55M
中国98$3.36M
加拿大8$3.32M
阿联酋2$2.68M
比利时4$2.03M
印度21$1.90M
西班牙4$1.47M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$27.51M
中国香港36$20.91M
中国13$8.12M
加拿大15$5.80M
美国2$833.6K
中国台湾2$680.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East Sky International Co., Ltd.越南221$65.29M钨矿砂、碳酸钠
Hong Kong East Rise International Co., Ltd.越南59$15.09M钨矿砂、碳酸钠
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国2$615.2K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Techmetals International Inc.日本1$196.8K钨矿砂、钨酸盐
VINA METALS TRADING LTD中国香港1$58.8K其他丙烯酸聚合物、矿物燃料成型机
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国1$58.1K其他塑料制品、静止变流器
Jingjin Equipment Inc.中国1$46.2K过滤净化器零件、工业用滤布
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国1$45.2K其他塑料制品、电力控制板
Ganzhou Eastman Technology Co., Ltd.中国1$43.7K矿物处理机器、车辆悬挂零件
Sinofosfo Resource Industrial Co., Ltd.中国2$26.8K固体烧碱、碳酸钠

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East Sky International Co., Ltd.越南98$80.70M其他化学制剂、钨酸盐
Hong Kong East Rise International Co., Ltd.越南25$27.61M钨酸盐、其他化学制剂
Techmetals International Inc.加拿大15$5.80M钨酸盐、未锻钨
Techmetals International Inc.中国4$1.30M钨酸盐

近期贸易明细

进口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15钨矿砂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD美国$765.0K
2026-04-15钨矿砂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD美国$765.0K
2026-04-13氯化钙HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD中国$7.5K
2026-04-13氯化钙HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD中国$7.5K
2026-04-13碳酸钠HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD印度$25.1K
2026-04-13碳酸钠HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD印度$25.1K
2026-04-10钨矿砂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD比利时$521.0K
2026-04-10钨矿砂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD德国$2.96M
2026-04-10钨矿砂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD德国$2.96M
2026-04-10钨矿砂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD比利时$521.0K

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD$3.45M
2026-04-24钨酸盐HONG KONG EAST RISE INTERNATIONAL CO LTD$4.06M
2026-04-16钨酸盐HONG KONG EAST RISE INTERNATIONAL CO LTD$6.60M
2026-04-03钨酸盐HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD$4.98M
2026-03-26钨酸盐HONG KONG EAST RISE INTERNATIONAL CO LTD$3.72M
2026-03-25其他化学制剂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD$3.45M
2026-03-13其他化学制剂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD$2.65M
2026-03-09其他化学制剂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD$2.20M
2026-03-04其他化学制剂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD$3.60M
2026-02-25其他化学制剂HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD$2.90M

相关企业 · 同类产品

Kenee Mining Corporation Vietnam 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →