Kenee Mining Corporation Vietnam
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 钨矿砂
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Khoáng sản KENEE Việt Nam
291
进口笔数
142
出口笔数
$81.47M
进口金额
$115.42M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400397893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7T4711 |
| 成立日期 | 2007-03-27 |
| 联系地址 | Lô E6, E7 - Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Hải, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN KENEE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E6, E7 - Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842573721378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261100 | 钨矿砂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 261390 | 其他钼矿砂 |
| 283010 | 钠硫化物 |
| 284180 | 钨酸盐 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284180 | 钨酸盐 |
| 261100 | 钨矿砂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 95 | $36.08M |
| 法国 | 14 | $13.07M |
| 德国 | 6 | $7.48M |
| 日本 | 16 | $4.55M |
| 中国 | 98 | $3.36M |
| 加拿大 | 8 | $3.32M |
| 阿联酋 | 2 | $2.68M |
| 比利时 | 4 | $2.03M |
| 印度 | 21 | $1.90M |
| 西班牙 | 4 | $1.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $27.51M |
| 中国香港 | 36 | $20.91M |
| 中国 | 13 | $8.12M |
| 加拿大 | 15 | $5.80M |
| 美国 | 2 | $833.6K |
| 中国台湾 | 2 | $680.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Sky International Co., Ltd. | 越南 | 221 | $65.29M | 钨矿砂、碳酸钠 |
| Hong Kong East Rise International Co., Ltd. | 越南 | 59 | $15.09M | 钨矿砂、碳酸钠 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $615.2K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Techmetals International Inc. | 日本 | 1 | $196.8K | 钨矿砂、钨酸盐 |
| VINA METALS TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $58.8K | 其他丙烯酸聚合物、矿物燃料成型机 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Jingjin Equipment Inc. | 中国 | 1 | $46.2K | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Ganzhou Eastman Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.7K | 矿物处理机器、车辆悬挂零件 |
| Sinofosfo Resource Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 固体烧碱、碳酸钠 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Sky International Co., Ltd. | 越南 | 98 | $80.70M | 其他化学制剂、钨酸盐 |
| Hong Kong East Rise International Co., Ltd. | 越南 | 25 | $27.61M | 钨酸盐、其他化学制剂 |
| Techmetals International Inc. | 加拿大 | 15 | $5.80M | 钨酸盐、未锻钨 |
| Techmetals International Inc. | 中国 | 4 | $1.30M | 钨酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钨矿砂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $765.0K |
| 2026-04-15 | 钨矿砂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $765.0K |
| 2026-04-13 | 氯化钙 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 氯化钙 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 碳酸钠 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 印度 | $25.1K |
| 2026-04-13 | 碳酸钠 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 印度 | $25.1K |
| 2026-04-10 | 钨矿砂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 比利时 | $521.0K |
| 2026-04-10 | 钨矿砂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $2.96M |
| 2026-04-10 | 钨矿砂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $2.96M |
| 2026-04-10 | 钨矿砂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | 比利时 | $521.0K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | — | $3.45M |
| 2026-04-24 | 钨酸盐 | HONG KONG EAST RISE INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.06M |
| 2026-04-16 | 钨酸盐 | HONG KONG EAST RISE INTERNATIONAL CO LTD | — | $6.60M |
| 2026-04-03 | 钨酸盐 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.98M |
| 2026-03-26 | 钨酸盐 | HONG KONG EAST RISE INTERNATIONAL CO LTD | — | $3.72M |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | — | $3.45M |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.65M |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.20M |
| 2026-03-04 | 其他化学制剂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | — | $3.60M |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | HONG KONG EAST SKY INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.90M |