Hai Luan Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ HảI LUâN
23
进口笔数
0
出口笔数
$230.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601038329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN921EYMW |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | Số 70 đường Trường Chinh, Phường Bà Triệu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ HẢI LUÂN |
| 企业英文名称 | HAI LUAN TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70 đường Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02283555657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $230.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan BuKe Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Buke Electronic Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $34.8K | 通信设备、静止变流器 |
| Guangzhou Xuexingsi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.2K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| e6d3cfe6b3aa94d05c37a11884610ebe | 1 | $21.6K | ||
| Guangxi Dayou Cable Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 7mm以下铝合金丝、7毫米以下铝线 |
| DONGGUAN BUKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 新加坡 | 1 | $13.1K | 通信设备 |
| Dongguan Jingcheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 静止变流器 |
| OT Guangzhou Xuexing Si Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 瓦楞纸箱、8471机器零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 通信设备 | DONGGUAN BUKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-24 | 通信设备 | Dongguan BuKe Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-21 | 通信设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $380 |
| 2025-11-21 | 通信设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $179 |
| 2025-11-21 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $363 |
| 2025-11-21 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $429 |
| 2025-11-21 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $183 |
| 2025-11-21 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $154 |
| 2025-11-21 | 静止变流器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-21 | 静止变流器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.4K |