DHL PHU LUONG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DHL PHú LươNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109674247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0YSTQ7 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | LK2A-12, khu đấu giá Hạ Khâu, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DHL PHÚ LƯƠNG |
| 企业英文名称 | DHL PHU LUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK2A-12, khu đấu giá Hạ Khâu, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84975668899 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $31.4K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-11 | 手动食品器具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-03-11 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $151 |
| 2023-03-11 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $276 |
| 2023-03-11 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2023-03-11 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-03-11 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-11 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $842 |
| 2023-03-11 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-03-11 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $319 |
| 2023-03-11 | 真空瓶及零件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |