Viet Glass Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kính Việt
17
进口笔数
1
出口笔数
$153.0K
进口金额
$13.1K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2025-06-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304915538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTE7D4U |
| 成立日期 | 2007-04-16 |
| 联系地址 | K1.07 Đường D15, Khu Dân Cư River Park, Đường Võ Chí Công, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02862873453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $133.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.3K |
| 日本 | 1 | $5.9K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 密克罗尼西亚 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $133.8K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $9.3K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Marusyo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.9K | 水性聚合物涂料、室内香水 |
| Foshan Jinyifan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他不锈钢板、不锈钢型材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | 1 | $13.1K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 贱金属铰链 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $69 |
| 2025-03-27 | 铝制结构体 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $112 |
| 2025-03-27 | 铝制结构体 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $391 |
| 2025-03-27 | 贱金属铰链 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $69 |
| 2025-03-27 | 铝制结构体 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $203 |
| 2025-03-27 | 铝制结构体 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $235 |
| 2025-03-27 | 贱金属铰链 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $37 |
| 2025-03-27 | 铝制结构体 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $754 |
| 2025-03-27 | 铝制结构体 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $422 |
| 2025-03-27 | 铝合金型材 | YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $94 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 铝制结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $108 |
| 2025-06-24 | 铝制结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $917 |
| 2025-06-24 | 铝制结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $1.2K |
| 2025-06-24 | 铝制结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $2.4K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $100 |
| 2025-06-24 | 铝制结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $323 |
| 2025-06-24 | 铝制结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $503 |
| 2025-06-24 | 铝制结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 铝制结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $850 |
| 2025-06-24 | 铝制结构体 | DLE Steel International Pte. Ltd. | 密克罗尼西亚 | $3.0K |