Viet Glass Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 隔热玻璃单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kính Việt

17
进口笔数
1
出口笔数
$153.0K
进口金额
$13.1K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2025-06-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.8K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304915538
企查查编码QVNCTE7D4U
成立日期2007-04-16
联系地址K1.07 Đường D15, Khu Dân Cư River Park, Đường Võ Chí Công, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH VIỆT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02862873453
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700800隔热玻璃单元
700729夹层安全玻璃
700510镀膜玻璃片
761010铝制结构体
320619二氧化钛颜料(<80%)
320990水性聚合物涂料
721990其他不锈钢板
760429铝合金型材
830210贱金属铰链

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
761010铝制结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$133.8K
印度尼西亚2$9.3K
日本1$5.9K
中国1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
密克罗尼西亚1$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED印度13$133.8K镀膜玻璃片、其他钢铁制品
YKK AP INDONESIA印度尼西亚2$9.3K铝制结构体、铝合金型材
Marusyo Sangyo Co., Ltd.日本1$5.9K水性聚合物涂料、室内香水
Foshan Jinyifan Metal Products Co., Ltd.中国1$4.0K其他不锈钢板、不锈钢型材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚1$13.1K非木预制建筑、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27贱金属铰链YKK AP INDONESIA印度尼西亚$69
2025-03-27铝制结构体YKK AP INDONESIA印度尼西亚$112
2025-03-27铝制结构体YKK AP INDONESIA印度尼西亚$391
2025-03-27贱金属铰链YKK AP INDONESIA印度尼西亚$69
2025-03-27铝制结构体YKK AP INDONESIA印度尼西亚$203
2025-03-27铝制结构体YKK AP INDONESIA印度尼西亚$235
2025-03-27贱金属铰链YKK AP INDONESIA印度尼西亚$37
2025-03-27铝制结构体YKK AP INDONESIA印度尼西亚$754
2025-03-27铝制结构体YKK AP INDONESIA印度尼西亚$422
2025-03-27铝合金型材YKK AP INDONESIA印度尼西亚$94

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24铝制结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$108
2025-06-24铝制结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$917
2025-06-24铝制结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$1.2K
2025-06-24铝制结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$2.4K
2025-06-24其他钢铁结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$100
2025-06-24铝制结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$323
2025-06-24铝制结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$503
2025-06-24铝制结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$1.1K
2025-06-24铝制结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$850
2025-06-24铝制结构体DLE Steel International Pte. Ltd.密克罗尼西亚$3.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Glass Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →