MD Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI MD
20
进口笔数
1
出口笔数
$1.53M
进口金额
$31.5K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2024-09-05
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107067487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4ANUSU |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 548 Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MD |
| 企业英文名称 | MD TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842466718166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846029 | 非数控磨床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $449.9K |
| 中国台湾 | 2 | $427.5K |
| 美国 | 3 | $248.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $112.3K |
| 中国 | 5 | $110.7K |
| 意大利 | 1 | $83.0K |
| 韩国 | 1 | $70.9K |
| 印度 | 1 | $11.0K |
| 瑞士 | 2 | $7.6K |
| 日本 | 2 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEONG CHIN MACHINERY INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $306.0K | 机床零件、金属加工中心 |
| Paragon Technologies Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $193.7K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Permix North America LLC | 比利时 | 1 | $174.9K | 混合机 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 1 | $137.1K | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
| PARAGON TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 1 | $121.5K | 非电照明器具、其他橡塑机械 |
| Paragon Technology Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $115.8K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Wuxi Changyi Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.5K | 非数控磨床、陶瓷磨轮 |
| De Dietrich Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $83.0K | 非机场登机桥、非泡沫橡胶密封件 |
| Eberbach Corporation | 美国 | 2 | $73.4K | 其他橡胶带、其他印刷品 |
| Nihon Ruspert Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.1K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Changyi Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 传动部件、非数控磨床 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 沙特阿拉伯 | $630 |
| 2025-12-22 | 信号装置零件 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 德国 | $83.4K |
| 2025-12-22 | 信号装置零件 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 德国 | $15.4K |
| 2025-12-22 | 信号装置零件 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 德国 | $6.7K |
| 2025-12-22 | 电气信号装置 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 德国 | $75.5K |
| 2025-12-22 | 已录制光碟 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 德国 | $4.1K |
| 2025-12-22 | 铜合金管件 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 瑞士 | $4.5K |
| 2025-12-22 | 铜合金管 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 德国 | $5.4K |
| 2025-12-22 | 其他铜制品 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 瑞士 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 已录制光碟 | PARAGON TECHNOLOGIES LTD CO | 德国 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 非数控磨床 | WUXI CHANGYI MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $31.5K |