HA LINH TRADING DEVELOPMENT & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN THươNG MạI Hà LINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$116.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109354543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFY4YBN |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 81/3, ngõ 81 Phố Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÀ LINH |
| 企业英文名称 | HA LINH TRADING DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 81/3, ngõ 81 Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $84.3K |
| 土耳其 | 1 | $32.2K |
| 新西兰 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | 2 | $57.5K | 3公斤内红茶、其他食品制剂 |
| ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V | 土耳其 | 1 | $32.2K | 糖果 |
| MAY CO | 俄罗斯 | 1 | $26.8K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Erien Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $28 | 其他服装配件、棉平纹布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | $12.3K |
| 2025-10-22 | 3公斤内红茶 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | $6.1K |
| 2025-10-22 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | $12.3K |
| 2025-09-04 | 3公斤以上红茶 | Erien Trading Llc | 新西兰 | $28 |
| 2023-11-09 | 3公斤内红茶 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | $3.2K |
| 2023-11-09 | 3公斤内红茶 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | $9.5K |
| 2023-11-09 | 3公斤内红茶 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | $4.4K |
| 2023-11-09 | 3公斤内红茶 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2023-11-09 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | $3.2K |
| 2023-11-09 | 3公斤内红茶 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 俄罗斯 | $5.1K |