Heritage Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HERITAGE VIETNAM
31
进口笔数
123
出口笔数
$823.3K
进口金额
$16.08M
出口金额
2026-01-02
最近进口
2025-03-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313995219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VXXG1Q |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | 149/33B1 Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HERITAGE VIETNAM |
| 企业英文名称 | HERITAGE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84852726755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 080252 | 去壳开心果 |
| 100850 | 藜麦 |
| 110422 | 加工燕麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 31 | $798.1K |
| 美国 | 1 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 121 | $15.82M |
| 越南 | 2 | $259.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 31 | $798.1K | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 美国 | 1 | $25.2K | 去壳杏仁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 123 | $16.08M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $516 |
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $516 |
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $516 |
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $284 |
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $774 |
| 2026-01-02 | 坚果及种子 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $585 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 其他测量仪器 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2024-08-12 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $107.7K |
| 2024-08-03 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $108.5K |
| 2024-08-02 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $182.6K |
| 2024-07-25 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $107.0K |
| 2024-07-17 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $181.6K |
| 2024-07-13 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $181.6K |
| 2024-06-29 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $175.3K |
| 2024-05-21 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $147.6K |
| 2024-05-15 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $144.1K |