Optimal Solutions for Trade & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Giải Pháp Tối ưu
0
进口笔数
175
出口笔数
$0
进口金额
$162.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106049164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVFWDF2 |
| 成立日期 | 2012-11-28 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 462/35/9 Đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIẢI PHÁP TỐI ƯU |
| 企业英文名称 | OPTIMAL SOLUTIONS FOR TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 462/35/9 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84934464466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 175 | $162.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $51.5K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $48.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $35.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $16.0K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 25 | $10.9K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他电路开关装置 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $631 |
| 2025-07-10 | 其他电路开关装置 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $631 |
| 2025-06-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $634 |
| 2025-06-26 | 其他电路开关装置 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $634 |
| 2025-06-10 | 自粘塑料卷 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $0 |
| 2025-06-10 | 其他电路开关装置 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $634 |
| 2025-06-10 | 自粘塑料卷 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $2 |
| 2025-06-10 | 自粘塑料卷 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $12 |
| 2025-06-10 | 自粘纸板 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $6 |
| 2025-06-07 | 自粘纸板 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |