Tan Nam Khanh HD Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Nam Khánh Hd
0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$4.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801040396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNF19R5 |
| 成立日期 | 2013-10-24 |
| 联系地址 | Thôn My Khê, Xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN NAM KHÁNH HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề có mục "chi tiết" thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong nội dung mục "chi tiết" đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84336637028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $4.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 192 | $4.73M | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2026-04-27 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2026-04-24 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2026-04-20 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2026-04-17 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2026-04-17 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2026-04-15 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2026-04-13 | 其他煤 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.3K |