Thanh Phong Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH PHONG TECHNOLOGY
15
进口笔数
0
出口笔数
$223.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001271881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTR74NG |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Thôn Thắng Đông, Xã Quế An, Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH PHONG TECHNOLOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thắng Đông, Xã Quế Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966882420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $223.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qingyao Lithium Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.7K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.2K | 蓄电池零件、1000伏以下电路保护器 |
| SIN HOI KEE FOOD CO LTD | 中国香港 | 2 | $25.7K | 锂离子电池 |
| SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $18.4K | 锂离子电池 |
| Zhongshan Ningjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 锂离子电池、锂原电池 |
| Hangzhou Dekang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 电器装置零件、电测仪表 |
| Anhui Lifttop Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-02-05 | 锂离子电池 | SIN HOI KEE FOOD CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | ANHUI LIFTTOP MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | ANHUI LIFTTOP MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | ANHUI LIFTTOP MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | ANHUI LIFTTOP MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | ANHUI LIFTTOP MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-12-11 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.6K |