D&T Van Don Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vân Đồn Đ&T
13
进口笔数
0
出口笔数
$23.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700960170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GCE6J6 |
| 成立日期 | 2008-10-27 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu 4, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÂN ĐỒN Đ&T |
| 企业英文名称 | D&T VAN DON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu 4, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02033618271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $23.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 12 | $20.51M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 1 | $2.77M | 机械零件、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非公路自卸车 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $554.2K |
| 2026-03-31 | 非公路自卸车 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $554.2K |
| 2026-03-31 | 非公路自卸车 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $554.2K |
| 2026-03-31 | 非公路自卸车 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $554.2K |
| 2026-03-31 | 非公路自卸车 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $554.2K |
| 2025-12-22 | 履带推土机 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $254.2K |
| 2025-11-10 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $569.0K |
| 2025-11-10 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $569.0K |
| 2025-11-10 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $569.0K |
| 2025-11-10 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $568.5K |