99 TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK 99
2
进口笔数
0
出口笔数
$314.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110297963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGGNMD6 |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | A36, Lô BT7, khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK 99 |
| 企业英文名称 | XNK 99 AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Nhà số 10-NV1- Khu nhà ở Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0877236492 |
| 邮箱 | 99ipep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $314.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIUGUI LIQUOR CO., LTD. | 中国 | 2 | $314.4K | 其他酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他酒精饮料 | JIUGUI LIQUOR CO., LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2025-06-27 | 其他酒精饮料 | JIUGUI LIQUOR CO., LTD. | 中国 | $67.2K |
| 2025-06-27 | 其他酒精饮料 | JIUGUI LIQUOR CO., LTD. | 中国 | $76.8K |
| 2025-04-08 | 其他酒精饮料 | JIUGUI LIQUOR CO., LTD. | 中国 | $76.8K |
| 2025-04-08 | 其他酒精饮料 | JIUGUI LIQUOR CO., LTD. | 中国 | $67.2K |
| 2025-04-08 | 其他酒精饮料 | JIUGUI LIQUOR CO., LTD. | 中国 | $13.2K |