HP Hoa Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 烟煤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HP HòA BìNH
11
进口笔数
0
出口笔数
$56.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202211973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KRJ3T4 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Thôn Phác Xuyên (tại nhà ông Phạm Văn Đông), Xã Bạch Đằng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HP HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HP HOA BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110, Lô L9 toà nhà L9-7, tổ dân phố Vĩnh Hợp, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 0869922689 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $54.15M |
| 澳大利亚 | 1 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOLTEK DMCC | 阿联酋 | 7 | $42.52M | 烟煤、无烟煤 |
| Kabui DMCC | 阿联酋 | 2 | $7.24M | 烟煤 |
| KARBONPRO Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $4.39M | 烟煤、褐煤 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $2.39M | 烟煤、其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $6.68M |
| 2025-07-15 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $1.37M |
| 2025-06-20 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $2.18M |
| 2025-04-11 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $2.39M |
| 2025-01-02 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $5.59M |
| 2024-12-27 | 烟煤 | KARBONPRO Co., Ltd. | 俄罗斯 | $4.39M |
| 2024-12-19 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $1.64M |
| 2024-08-12 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $6.25M |
| 2024-07-26 | 无烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $11.41M |
| 2024-07-23 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $6.65M |