Hai Tien Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lương Thực Hải Tiến
65
进口笔数
0
出口笔数
$812.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106009161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK492VSN |
| 成立日期 | 2012-10-09 |
| 联系地址 | LK13-30 Khu đấu giá, tổ 13, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC HẢI TIẾN |
| 企业英文名称 | HAI TIEN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK13-30 Khu đấu giá, tổ 13, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84904153485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $550.2K |
| 印度 | 23 | $250.6K |
| 泰国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Y&F Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $404.2K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Navkar Impex | 印度 | 14 | $176.5K | 盐及氯化钠、其他加工钻石 |
| Shanghai New Salt Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $124.8K | 盐及氯化钠 |
| Balaji Minechem | 印度 | 7 | $64.0K | 盐及氯化钠、鱼虾粉粒 |
| K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.5K | 盐及氯化钠 |
| Lianyungang Huaihua International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 盐及氯化钠、偏硅酸钠 |
| Navkar Impex | 印度 | 1 | $10.1K | 盐及氯化钠 |
| Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Periodic Chemex Industries | 印度 | 1 | $9 | 盐及氯化钠、氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 盐及氯化钠 | Balaji Minechem | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-30 | 盐及氯化钠 | WUHAN Y & F INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-30 | 盐及氯化钠 | Balaji Minechem | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-30 | 盐及氯化钠 | WUHAN Y & F INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-02 | 盐及氯化钠 | WUHAN Y & F INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-02 | 盐及氯化钠 | WUHAN Y & F INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-02-23 | 盐及氯化钠 | WUHAN Y & F INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-02-12 | 盐及氯化钠 | NAVKAR IMPEX | 印度 | $10.1K |
| 2025-12-29 | 盐及氯化钠 | WUHAN Y & F INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-11-11 | 盐及氯化钠 | WUHAN Y & F INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |