Thuan Hung Technical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Thuận Hưng

8
进口笔数
167
出口笔数
$5.4K
进口金额
$162.8K
出口金额
2024-10-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-07进口 $298 · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $407 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-10进口 $270 · 1 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-07进口 $298 · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $407 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-10进口 $270 · 1 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0106369855
企查查编码QVNKSR5HUD
成立日期2013-11-21
联系地址Số 6, ngõ 38/222, đường Tựu Liệt, thôn Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT THUẬN HƯNG
企业英文名称THUAN HUNG TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngõ 38/222, đường Tựu Liệt, thôn Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84916805586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
391910自粘塑料卷
401590硫化橡胶服装
821194切割刀片
731815钢铁螺钉螺栓
391890塑料地板
391740塑料管件
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$3.4K
美国2$909
意大利1$345
日本1$298
德国1$270
新加坡1$258

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$154.9K
新加坡7$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALP Logistics Joint Stock Company泰国2$3.4K非轻质石油、轻质石油油品
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡1$502喷雾机零件、阀门龙头
Ross Asia K.K.日本1$407阀门龙头、液压气压阀门
Vacuum Technologies Ltd英国1$345机械零件、其他硫化橡胶制品
Sinfonia Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国1$298电力控制板、其他功能机器
APP Systems Services Pte. Ltd.新加坡1$270非泡沫橡胶密封件、真空泵
Eriks Pte. Ltd.新加坡1$258非泡沫橡胶密封件、阀门龙头

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HZO Vietnam Co., Ltd.越南105$76.2K自粘塑料卷、其他塑料制品
Toyoda Van Moppes (Viet Nam) Co., Ltd.越南46$48.8K非石棉摩擦材料、其他钢铁制品
Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$22.7K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡7$9.8K合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘
Toyoda Van Moppes Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.0K其他钢铁制品、非轻质石油
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30非轻质石油APP SYSTEMS SERVICES PTE LTD德国$270
2024-08-27阀门龙头Ross Asia K.K.美国$407
2024-07-19电力控制板SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD日本$298
2023-10-04非轻质石油ALP LOGISTICS JOINT STOCK CO泰国$1.6K
2023-05-10过滤净化器零件NORDSON S E ASIA (PTE) LTD美国$502
2023-04-10非轻质石油ALP LOGISTICS JOINT STOCK CO泰国$1.7K
2023-02-10阀门龙头Vacuum Technologies Ltd意大利$345
2023-01-11其他电气开关ERIKS PRIVATE LTD新加坡$258

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29手工锉刀HZO VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-29钳子镊子HZO VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-29剪刀及刀片HZO VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-29阀门龙头HZO VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-29剪刀及刀片HZO VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-29其他电动手工具HZO VIETNAM CO LTD越南$251
2026-04-29手工锉刀HZO VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-29不可调扳手HZO VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-29钳子镊子HZO VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-29其他电动手工具HZO VIETNAM CO LTD越南$251

相关企业 · 同类产品

Thuan Hung Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →