Thuan Hung Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Thuận Hưng
8
进口笔数
167
出口笔数
$5.4K
进口金额
$162.8K
出口金额
2024-10-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106369855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSR5HUD |
| 成立日期 | 2013-11-21 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 38/222, đường Tựu Liệt, thôn Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT THUẬN HƯNG |
| 企业英文名称 | THUAN HUNG TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 38/222, đường Tựu Liệt, thôn Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84916805586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $909 |
| 意大利 | 1 | $345 |
| 日本 | 1 | $298 |
| 德国 | 1 | $270 |
| 新加坡 | 1 | $258 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $154.9K |
| 新加坡 | 7 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALP Logistics Joint Stock Company | 泰国 | 2 | $3.4K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $502 | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Ross Asia K.K. | 日本 | 1 | $407 | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Vacuum Technologies Ltd | 英国 | 1 | $345 | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Sinfonia Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $298 | 电力控制板、其他功能机器 |
| APP Systems Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $270 | 非泡沫橡胶密封件、真空泵 |
| Eriks Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $258 | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HZO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $76.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Toyoda Van Moppes (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $48.8K | 非石棉摩擦材料、其他钢铁制品 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $22.7K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $9.8K | 合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘 |
| Toyoda Van Moppes Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 非轻质石油 | APP SYSTEMS SERVICES PTE LTD | 德国 | $270 |
| 2024-08-27 | 阀门龙头 | Ross Asia K.K. | 美国 | $407 |
| 2024-07-19 | 电力控制板 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 日本 | $298 |
| 2023-10-04 | 非轻质石油 | ALP LOGISTICS JOINT STOCK CO | 泰国 | $1.6K |
| 2023-05-10 | 过滤净化器零件 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 美国 | $502 |
| 2023-04-10 | 非轻质石油 | ALP LOGISTICS JOINT STOCK CO | 泰国 | $1.7K |
| 2023-02-10 | 阀门龙头 | Vacuum Technologies Ltd | 意大利 | $345 |
| 2023-01-11 | 其他电气开关 | ERIKS PRIVATE LTD | 新加坡 | $258 |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 手工锉刀 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-29 | 剪刀及刀片 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 剪刀及刀片 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-29 | 手工锉刀 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | HZO VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |