Jinkeli (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 其他氧化铅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JINKELI VIệT NAM
47
进口笔数
347
出口笔数
$3.85M
进口金额
$16.03M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
20
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901278944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND09EH3U |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Đường số 8, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINKELI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINKELI (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84334546360 |
| 邮箱 | victor@jinkeli.com |
| 官网 | www.jinkeli.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,136.5013亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780110 | 精炼铅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 280300 | 碳制品 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282490 | 其他氧化铅 |
| 282410 | 一氧化铅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.23M |
| 哈萨克斯坦 | 3 | $1.11M |
| 韩国 | 5 | $880.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $232.2K |
| 印度 | 1 | $202.7K |
| 缅甸 | 1 | $166.0K |
| 挪威 | 2 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $5.88M |
| 马来西亚 | 45 | $5.09M |
| 中国香港 | 120 | $4.83M |
| 菲律宾 | 8 | $104.4K |
| 印度尼西亚 | 6 | $77.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glencore International AG | 澳大利亚 | 7 | $1.94M | 精炼铜阴极、高纯锌 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 美国 | 4 | $653.4K | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Zibo Qiyuan Storage Battery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $213.5K | 矿物粉碎机 |
| Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $182.3K | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Sorin Shanghai Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $171.7K | 精炼铅 |
| Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $139.8K | 其他化学制剂、纺织絮胎 |
| Zibo Ican New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.1K | 其他氯化物、其他硝酸盐 |
| Gongli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.9K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Zhangjiagang Xianglin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.3K | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| ZIBO ICAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $64.5K | 塑料管及配件、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 147 | $5.24M | 蓄电池零件、硫酸 |
| HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 120 | $4.83M | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
| CAMEL POWER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 40 | $4.64M | 蓄电池零件、铅酸启动电池 |
| JUST ENERGY SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $446.6K | 蓄电池零件、精炼铅 |
| Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $221.4K | 其他钢铁结构体、硫酸 |
| Tianneng Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $163.1K | 其他氧化铅、木托盘 |
| Vietnam Center Power Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $129.1K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $112.0K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Philippine Batteries Inc. | 菲律宾 | 8 | $104.4K | 精炼铅、乙烯聚合物塑料 |
| PT TRI MEGA BATERINDO | 印度尼西亚 | 6 | $77.9K | 精炼铅、蓄电池零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 750W-75kW交流电机 | Zhangjiagang Xianglin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-06-30 | 矿物粉碎机 | Zhangjiagang Xianglin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Zhangjiagang Xianglin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 聚乙烯袋 | Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-18 | PP/PE编织袋 | Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-18 | 木浆残碱 | Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd. | 挪威 | $10.8K |
| 2026-06-18 | 其他化学制剂 | Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-18 | 碳制品 | Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-18 | 硫酸钡 | Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-16 | 包装机械 | Shandong Luga Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他氧化铅 | Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46.8K |
| 2026-06-27 | 其他氧化铅 | Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46.8K |
| 2026-06-25 | 其他氧化铅 | HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $22.1K |
| 2026-06-25 | 其他氧化铅 | HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $44.1K |
| 2026-06-24 | 其他氧化铅 | Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
| 2026-06-24 | 其他氧化铅 | Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
| 2026-06-22 | 其他氧化铅 | HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $22.1K |
| 2026-06-16 | 其他氧化铅 | HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $44.1K |
| 2026-06-08 | 其他氧化铅 | Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58.6K |
| 2026-06-08 | 其他氧化铅 | Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58.6K |