Jinkeli (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 其他氧化铅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JINKELI VIệT NAM

47
进口笔数
347
出口笔数
$3.85M
进口金额
$16.03M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
20
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $999.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34 · 1 笔出口 $93.1K · 4 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $158.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $523.0K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $606.3K · 16 笔2024-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $430.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $483.9K · 16 笔2024-11进口 $16.7K · 2 笔出口 $286.2K · 7 笔2024-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $336.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $300.2K · 8 笔2025-02进口 $213.5K · 1 笔出口 $679.9K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $628.7K · 12 笔2025-04进口 $21.6K · 2 笔出口 $639.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $620.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $464.1K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $626.3K · 10 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $558.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $639.8K · 13 笔2025-11进口 $138.1K · 4 笔出口 $524.9K · 10 笔2025-12进口 $238.9K · 4 笔出口 $724.4K · 12 笔2026-01进口 $69.5K · 4 笔出口 $580.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $999.1K · 13 笔2026-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $518.3K · 15 笔2026-04进口 $791.0K · 3 笔出口 $864.4K · 10 笔2026-05进口 $373.5K · 2 笔出口 $672.1K · 13 笔2026-06进口 $234.8K · 4 笔出口 $587.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34 · 1 笔出口 $93.1K · 4 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $158.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $523.0K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $606.3K · 16 笔2024-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $430.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $483.9K · 16 笔2024-11进口 $16.7K · 2 笔出口 $286.2K · 7 笔2024-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $336.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $300.2K · 8 笔2025-02进口 $213.5K · 1 笔出口 $679.9K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $628.7K · 12 笔2025-04进口 $21.6K · 2 笔出口 $639.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $620.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $464.1K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $626.3K · 10 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $558.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $639.8K · 13 笔2025-11进口 $138.1K · 4 笔出口 $524.9K · 10 笔2025-12进口 $238.9K · 4 笔出口 $724.4K · 12 笔2026-01进口 $69.5K · 4 笔出口 $580.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $999.1K · 13 笔2026-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $518.3K · 15 笔2026-04进口 $791.0K · 3 笔出口 $864.4K · 10 笔2026-05进口 $373.5K · 2 笔出口 $672.1K · 13 笔2026-06进口 $234.8K · 4 笔出口 $587.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号3901278944
企查查编码QVND09EH3U
成立日期2019-03-21
联系地址Đường số 8, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINKELI VIỆT NAM
企业英文名称JINKELI (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 8, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84334546360
邮箱victor@jinkeli.com
官网www.jinkeli.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,136.5013亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
780110精炼铅
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
283311硫酸钠
392690其他塑料制品
283327硫酸钡
847420矿物粉碎机
280300碳制品
380400木浆残碱
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
282490其他氧化铅
282410一氧化铅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.23M
哈萨克斯坦3$1.11M
韩国5$880.3K
柬埔寨1$232.2K
印度1$202.7K
缅甸1$166.0K
挪威2$25.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$5.88M
马来西亚45$5.09M
中国香港120$4.83M
菲律宾8$104.4K
印度尼西亚6$77.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glencore International AG澳大利亚7$1.94M精炼铜阴极、高纯锌
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex美国4$653.4K未锻轧锌合金、高纯锌
Zibo Qiyuan Storage Battery Co., Ltd.中国1$213.5K矿物粉碎机
Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd.新加坡1$182.3K高纯锌、未锻轧锌
Sorin Shanghai Corp. Ltd.中国1$171.7K精炼铅
Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd.中国13$139.8K其他化学制剂、纺织絮胎
Zibo Ican New Materials Technology Co., Ltd.中国2$139.1K其他氯化物、其他硝酸盐
Gongli Machinery Co., Ltd.中国1$116.9K矿物加工机零件、其他钢铁制品
Zhangjiagang Xianglin Import & Export Co., Ltd.中国5$71.3K其他钢铁制品、矿物粉碎机
ZIBO ICAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国2$64.5K塑料管及配件、自粘塑料卷

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd.越南147$5.24M蓄电池零件、硫酸
HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国香港120$4.83M铅酸蓄电池、蓄电池零件
CAMEL POWER (M) SDN BHD马来西亚40$4.64M蓄电池零件、铅酸启动电池
JUST ENERGY SDN BHD马来西亚5$446.6K蓄电池零件、精炼铅
Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南4$221.4K其他钢铁结构体、硫酸
Tianneng Group Co., Ltd. (Vietnam)越南4$163.1K其他氧化铅、木托盘
Vietnam Center Power Tech Co., Ltd.越南4$129.1K蓄电池零件、其他塑料制品
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$112.0K蓄电池零件、其他塑料制品
Philippine Batteries Inc.菲律宾8$104.4K精炼铅、乙烯聚合物塑料
PT TRI MEGA BATERINDO印度尼西亚6$77.9K精炼铅、蓄电池零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30750W-75kW交流电机Zhangjiagang Xianglin Import & Export Co., Ltd.中国$780
2026-06-30矿物粉碎机Zhangjiagang Xianglin Import & Export Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-30其他风扇Zhangjiagang Xianglin Import & Export Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-18聚乙烯袋Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd.中国$100
2026-06-18PP/PE编织袋Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd.中国$4
2026-06-18木浆残碱Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd.挪威$10.8K
2026-06-18其他化学制剂Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-18碳制品Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-18硫酸钡Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-16包装机械Shandong Luga Intelligent Technology Co., Ltd.中国$2.8K

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他氧化铅Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$46.8K
2026-06-27其他氧化铅Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$46.8K
2026-06-25其他氧化铅HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国香港$22.1K
2026-06-25其他氧化铅HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国香港$44.1K
2026-06-24其他氧化铅Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南$22.3K
2026-06-24其他氧化铅Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南$22.3K
2026-06-22其他氧化铅HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国香港$22.1K
2026-06-16其他氧化铅HONG KONG CENTER POWER TECHNOLOGY CO LTD中国香港$44.1K
2026-06-08其他氧化铅Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$58.6K
2026-06-08其他氧化铅Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$58.6K

相关企业 · 同类产品

Jinkeli (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →