HD4 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HĐ4
73
进口笔数
0
出口笔数
$664.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900876608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23MXBXS |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Số 01, ngõ 40, đường Phai Luông, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HĐ4 |
| 企业英文名称 | HĐ4 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, ngõ 40, đường Phai Luông, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0916345998 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 071234 | 干香菇 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $664.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $383.6K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $108.8K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.2K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $40.3K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Free Trade Zone Hanxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 鲜马铃薯、其他离心泵 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.1K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Yinkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 非塑料人造花果、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-16 | 塑料人造花 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2023-12-16 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-16 | 非塑料人造花果 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-16 | 塑料人造花 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $553 |
| 2023-12-16 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-12-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-12-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $238 |
| 2023-12-14 | 玩具模型 | Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2023-12-14 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-12-14 | 玩具模型 | Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | $96 |