Van Thinh Phat Aluminium Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他催化制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VạN THịNH PHáT ALUMINIUM

29
进口笔数
1
出口笔数
$751.6K
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-09-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301023903
企查查编码QVNQEU6DUT
成立日期2018-03-29
联系地址Thôn Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẠN THỊNH PHÁT ALUMINIUM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84936795795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381519其他催化制剂
280469硅含量<99.99%
680610矿物棉
841710非电工业炉
842119其他离心机
845430冶金铸造机

出口

HS 编码产品
790112未锻轧锌

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$751.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cori Industrial Co., Ltd.尼日利亚8$335.0K硅含量<99.99%、初级硅氧烷
Foshan Haihua Trading Co., Ltd.中国16$221.6K其他催化制剂、其他离心机
FM Metal Ltd.中国3$105.0K硅含量<99.99%、未锻轧镁
K Top Industry Ltd.中国2$90.0K硅含量<99.99%、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南1$6.1K其他化学制剂、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25硅含量<99.99%FM METAL LTD中国$31.3K
2026-02-03矿物棉FOSHAN HAIHUA TRADING CO. LTD.中国$420
2026-02-03其他催化制剂FOSHAN HAIHUA TRADING CO. LTD.中国$10.7K
2026-01-07硅含量<99.99%CORI INDUSTRIAL CO LTD中国$33.8K
2025-08-19硅含量<99.99%FM METAL LTD中国$32.1K
2025-07-15其他催化制剂FOSHAN HAIHUA TRADING CO LTD中国$9.9K
2025-06-06硅含量<99.99%CORI INDUSTRIAL CO LTD中国$32.5K
2025-03-19硅含量<99.99%CORI INDUSTRIAL CO LTD中国$37.0K
2025-01-23其他催化制剂FOSHAN HAIHUA TRADING CO LTD中国$10.3K
2024-11-07硅含量<99.99%FM METAL LTD中国$41.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22未锻轧锌VITECH VIETNAM CO LTD越南$6.1K

相关企业 · 同类产品

Van Thinh Phat Aluminium Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →