An Thanh Technology Development & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và triển khai công nghệ An Thành
126
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101142466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHPNJ3B |
| 成立日期 | 2001-06-29 |
| 联系地址 | Thôn Nhị Khê, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TRIỂN KHAI CÔNG NGHỆ AN THÀNH |
| 企业英文名称 | AN THANH TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhị Khê, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903438816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 27 | $2.34M |
| 中国 | 90 | $902.1K |
| 韩国 | 9 | $130.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chan Sin Thavee Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $2.34M | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Zhongshan Xinchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 44 | $687.3K | 其他金属锁、贱金属脚轮 |
| Magellan | 俄罗斯 | 10 | $150.2K | 金属门闭门器、贱金属铰链 |
| ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $113.1K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Guangzhou Jinsen International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $59.8K | 贱金属配件、贱金属铰链 |
| GUANGZHOU JINSEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 4 | $16.9K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Zhongshan Yishigao Decoration Hardware Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.4K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Magellan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 金属门闭门器 |
| BE TECH ASIA Ltd. | 中国 | 1 | $674 | 数据处理机、家具锁 |
| ZHONGSHAN YISHIGAO DECORATION HAREWARE CO LTD | 中国香港 | 1 | $79 | 电视数码摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-14 | 金属建筑配件 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 贱金属锁具零件 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-14 | 金属建筑配件 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-14 | 金属建筑配件 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 金属建筑配件 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-14 | 金属建筑配件 | ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.2K |