An Thanh Technology Development & Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thương mại và triển khai công nghệ An Thành

126
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $389.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $964 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $156.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $389.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $964 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $156.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101142466
企查查编码QVNNHPNJ3B
成立日期2001-06-29
联系地址Thôn Nhị Khê, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TRIỂN KHAI CÔNG NGHỆ AN THÀNH
企业英文名称AN THANH TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Nhị Khê, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo
电话+84903438816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
830260金属门闭门器
900580光学望远镜
830160贱金属锁具零件
830220贱金属脚轮
761699其他铝制品
852583电视数码摄像机
731819其他螺纹紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国27$2.34M
中国90$902.1K
韩国9$130.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chan Sin Thavee Co., Ltd.泰国27$2.34M金属建筑配件、贱金属铰链
Zhongshan Xinchuang Import & Export Co., Ltd.中国44$687.3K其他金属锁、贱金属脚轮
Magellan俄罗斯10$150.2K金属门闭门器、贱金属铰链
ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国1$113.1K其他金属锁、贱金属锁具零件
Guangzhou Jinsen International Co., Ltd.中国12$59.8K贱金属配件、贱金属铰链
GUANGZHOU JINSEN INTERNATIONAL CO LTD中国4$16.9K金属建筑配件、贱金属铰链
Zhongshan Yishigao Decoration Hardware Co., Ltd.中国23$2.4K其他金属锁、金属建筑配件
Magellan Co., Ltd.中国1$1.7K金属门闭门器
BE TECH ASIA Ltd.中国1$674数据处理机、家具锁
ZHONGSHAN YISHIGAO DECORATION HAREWARE CO LTD中国香港1$79电视数码摄像机

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他金属锁ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$26.6K
2026-04-14金属建筑配件ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.2K
2026-04-14贱金属铰链ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$4.3K
2026-04-14贱金属锁具零件ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$97
2026-04-14金属建筑配件ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$11.3K
2026-04-14贱金属铰链ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$10.6K
2026-04-14其他金属锁ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$26.6K
2026-04-14金属建筑配件ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.4K
2026-04-14金属建筑配件ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$912
2026-04-14金属建筑配件ZHONGSHAN ZINCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

An Thanh Technology Development & Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →