America Europe International Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế âu Mỹ
58
进口笔数
0
出口笔数
$342.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106691685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVEFVH6 |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | Số 4 Ngõ 78 Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ÂU MỸ |
| 企业英文名称 | AMERICA EUROPE INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Ngõ 78 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84979345889 |
| 邮箱 | amicojscvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 28 | $242.6K |
| 丹麦 | 3 | $42.5K |
| 厄瓜多尔 | 23 | $42.3K |
| 荷兰 | 2 | $13.0K |
| 南非 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anzen Interflora Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $242.6K | 鲜菊花 |
| Florca Westland B.V. | 丹麦 | 3 | $42.5K | 鲜切枝叶 |
| Agrinag S.A. | 厄瓜多尔 | 7 | $19.6K | 鲜切玫瑰、鲜切康乃馨 |
| Agrinag S.A.S. | 厄瓜多尔 | 9 | $13.4K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Florca Westland B.V. | 荷兰 | 1 | $11.8K | 其他鲜切花、其他活植物 |
| Ecoroses S.A. | 厄瓜多尔 | 5 | $6.9K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Natuflor S.A.S. | 厄瓜多尔 | 2 | $2.4K | 鲜切玫瑰 |
| Snymann Flora (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $2.0K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Divflo | 荷兰 | 1 | $1.2K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 鲜切玫瑰 | NATUFLOR S A S | 厄瓜多尔 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 鲜切玫瑰 | AGRINAG S A S | 厄瓜多尔 | $1.8K |
| 2025-11-22 | 鲜切枝叶 | FLORCA WESTLAND B V | 丹麦 | $668 |
| 2025-11-22 | 鲜切枝叶 | FLORCA WESTLAND B V | 丹麦 | $122 |
| 2025-11-22 | 鲜切枝叶 | FLORCA WESTLAND B V | 丹麦 | $668 |
| 2025-11-22 | 鲜切枝叶 | FLORCA WESTLAND B V | 丹麦 | $460 |
| 2025-11-22 | 鲜切枝叶 | FLORCA WESTLAND B V | 丹麦 | $244 |
| 2025-11-22 | 鲜切枝叶 | FLORCA WESTLAND B V | 丹麦 | $5.5K |
| 2025-11-22 | 鲜切枝叶 | FLORCA WESTLAND B V | 丹麦 | $460 |
| 2025-11-22 | 鲜切枝叶 | FLORCA WESTLAND B V | 丹麦 | $557 |