America Europe International Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 鲜菊花

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế âu Mỹ

58
进口笔数
0
出口笔数
$342.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $653 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $653 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106691685
企查查编码QVNBVEFVH6
成立日期2014-11-14
联系地址Số 4 Ngõ 78 Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ÂU MỸ
企业英文名称AMERICA EUROPE INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4 Ngõ 78 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+84979345889
邮箱amicojscvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060314鲜菊花
060311鲜切玫瑰
060420鲜切枝叶
060319其他鲜切花

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚28$242.6K
丹麦3$42.5K
厄瓜多尔23$42.3K
荷兰2$13.0K
南非2$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anzen Interflora Sdn. Bhd.马来西亚28$242.6K鲜菊花
Florca Westland B.V.丹麦3$42.5K鲜切枝叶
Agrinag S.A.厄瓜多尔7$19.6K鲜切玫瑰、鲜切康乃馨
Agrinag S.A.S.厄瓜多尔9$13.4K鲜切玫瑰、其他鲜切花
Florca Westland B.V.荷兰1$11.8K其他鲜切花、其他活植物
Ecoroses S.A.厄瓜多尔5$6.9K鲜切玫瑰、其他鲜切花
Natuflor S.A.S.厄瓜多尔2$2.4K鲜切玫瑰
Snymann Flora (Pty) Ltd南非2$2.0K其他鲜切花、鲜切玫瑰
Divflo荷兰1$1.2K其他鲜切花、鲜切枝叶

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27鲜切玫瑰NATUFLOR S A S厄瓜多尔$1.8K
2026-02-26鲜切玫瑰AGRINAG S A S厄瓜多尔$1.8K
2025-11-22鲜切枝叶FLORCA WESTLAND B V丹麦$668
2025-11-22鲜切枝叶FLORCA WESTLAND B V丹麦$122
2025-11-22鲜切枝叶FLORCA WESTLAND B V丹麦$668
2025-11-22鲜切枝叶FLORCA WESTLAND B V丹麦$460
2025-11-22鲜切枝叶FLORCA WESTLAND B V丹麦$244
2025-11-22鲜切枝叶FLORCA WESTLAND B V丹麦$5.5K
2025-11-22鲜切枝叶FLORCA WESTLAND B V丹麦$460
2025-11-22鲜切枝叶FLORCA WESTLAND B V丹麦$557

相关企业 · 同类产品

America Europe International Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →