CALI TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cali
17
进口笔数
0
出口笔数
$52.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313377043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GTYNG0 |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | 35 - 37 Phan Đình Phùng, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CALI |
| 企业英文名称 | CALI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 - 37 Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0145 - Chăn nuôi lợn 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842839900696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $51.8K |
| 美国 | 4 | $942 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN HUAMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $19.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| NINGBO EXTREPURE RESIN CO LTD | 中国 | 1 | $11.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| EXTREPURE RESIN (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
| OLANSI HEALTHCARE CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| YUNDA H & H TECH (TIANJIN) CO LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 水净化机械、塑料容器 |
| SHANDONG LUOFEIAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 水净化机械、其他硫化橡胶制品 |
| CHINA FROTEC ENVIRONMENTAL CO., LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| CLEARWATER TECH LLC | 美国 | 4 | $942 | 非泡沫橡胶密封件、气体发生器 |
| SKBE INTERNATIONAL LOGISTICS CO | 中国 | 1 | $280 | 非磁带视频设备、其他塑料制品 |