Thuan Phat Construction & Trading Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI Và XâY DựNG THUậN PHáT
- 邮箱1
2
进口笔数
0
出口笔数
$28.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311972209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN640VC14 |
| 成立日期 | 2012-09-18 |
| 联系地址 | 129 Đường TA11, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/4 Đường TA13, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842862568355 |
| 传真 | 0862568355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $28.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishant International | 印度 | 2 | $28.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 低吸水率瓷砖 | NISHANT INTERNATIONAL | 印度 | $3.6K |
| 2023-11-07 | 低吸水率瓷砖 | NISHANT INTERNATIONAL | 印度 | $3.6K |
| 2023-11-07 | 低吸水率瓷砖 | NISHANT INTERNATIONAL | 印度 | $3.3K |
| 2023-11-07 | 低吸水率瓷砖 | NISHANT INTERNATIONAL | 印度 | $3.3K |
| 2023-11-07 | 低吸水率瓷砖 | NISHANT INTERNATIONAL | 印度 | $3.5K |
| 2023-11-07 | 低吸水率瓷砖 | NISHANT INTERNATIONAL | 印度 | $4.1K |
| 2023-08-22 | 低吸水率瓷砖 | NISHANT INTERNATIONAL | 印度 | $4.4K |
| 2023-08-22 | 低吸水率瓷砖 | NISHANT INTERNATIONAL | 印度 | $2.7K |
| 2023-08-22 | 低吸水率瓷砖 | NISHANT INTERNATIONAL | 印度 | $1 |