S World International Tourism & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU LịCH Và THươNG MạI QUốC Tế S-WORLD
6
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110085461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GU61HK |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | D01-L39, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ S-WORLD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D01-L39, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0973333991 |
| 邮箱 | thanhnv132@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4M Electro Optics Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $17.1K | 其他钢铁制品、陶瓷绝缘子 |
| Kyongdong Herb Pharm Corp | 韩国 | 1 | $78 | 其他加工水果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 非纺织润滑剂 | 4M ELECTRO OPTICS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-03-28 | 非纺织润滑剂 | 4M ELECTRO OPTICS CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-03-28 | 非纺织润滑剂 | 4M ELECTRO OPTICS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-03-28 | 非纺织润滑剂 | 4M ELECTRO OPTICS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-01-18 | 非纺织润滑剂 | 4M Electro Optics Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2024-12-09 | 非纺织润滑剂 | 4M ELECTRO OPTICS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-11-23 | 非纺织润滑剂 | 4M ELECTRO OPTICS CO LTD | 韩国 | $580 |
| 2024-11-23 | 非纺织润滑剂 | 4M ELECTRO OPTICS CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-11-23 | 非纺织润滑剂 | 4M ELECTRO OPTICS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-10-19 | 其他食品制剂 | KYONGDONG HERB PHARM CORP | 韩国 | $10 |