Simatec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 长石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIMATEC
- 邮箱55
54
进口笔数
1
出口笔数
$564.5K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-01-19
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107927189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJEBY64 |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 356, đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT SIMATEC |
| 企业英文名称 | SIMATEC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 356, đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842435501824 |
| 邮箱 | bac.simatec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252910 | 长石 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 252620 | 块滑石 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 9 | $218.1K |
| 印度 | 28 | $182.4K |
| 中国 | 8 | $135.6K |
| 意大利 | 2 | $12.2K |
| 英国 | 2 | $6.2K |
| 德国 | 3 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
| 欧盟 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karma Associates | 印度 | 25 | $167.4K | 长石、云母原片 |
| Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.6K | 高硬度工业陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Rudolf Lietz, Inc. | 土耳其 | 5 | $121.0K | 羧甲基纤维素、工业清洁制剂 |
| AK-PA Textile Export and Marketing A.S. | 土耳其 | 3 | $72.9K | 羧甲基纤维素、可玻化搪瓷 |
| AK-PA Textil Ihracat Pazarlama A.S. | 土耳其 | 1 | $24.1K | 丙烯酸短纤、无环酰胺衍生物 |
| Medhini Oryktos | 印度 | 3 | $15.0K | 长石、石英 |
| TEMAS PA | 意大利 | 2 | $12.2K | 变压器零件、铝制结构体及部件 |
| Guangdong High Dream Intelligentized Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 称重秤、衡器零件 |
| Anilox Laser Technology Ltd. | 新西兰 | 1 | $3.9K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.4K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ventanesa Procesadora de Maderas S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $5.2K | 聚合物基油漆、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 长石 | KARMA ASSOCIATES | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 长石 | KARMA ASSOCIATES | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 块滑石 | KARMA ASSOCIATES | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 块滑石 | KARMA ASSOCIATES | 印度 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 长石 | KARMA ASSOCIATES | 印度 | $5.5K |
| 2026-02-23 | 块滑石 | KARMA ASSOCIATES | 印度 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 长石 | KARMA ASSOCIATES | 印度 | $11.3K |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | MRL MIDLANDS LTD | 英国 | $288 |
| 2026-01-12 | 轴承座 | MRL MIDLANDS LTD | 英国 | $8 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | MRL MIDLANDS LTD | 英国 | $374 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 铝制结构体 | VENTANESA PROCESADORA DE MADERAS SA | 厄瓜多尔 | $5.2K |